Nyingma — Gốc Rễ Cổ Xưa Của Phật Giáo Tây Tạng
Nyingma (rNying ma, có nghĩa là "Cổ Xưa" hay "Cũ") là tông phái lâu đời nhất trong bốn tông phái chính của Phật giáo Tây Tạng. Tên gọi "Nyingma" phân biệt tông phái này với các tông phái mới hơn (Kagyu, Sakya, Gelug — tổng gọi là "Sarma" hay "Phái Mới") hình thành sau cuộc phục hưng Phật giáo thế kỷ 11.
Nyingma bắt nguồn từ thời kỳ hoàng kim đầu tiên của Phật giáo Tây Tạng — thế kỷ 8–9 dưới sự bảo trợ của các vua Pháp Trisong Detsen, Tri Ralpachen. Đây là giai đoạn mà những vị thầy vĩ đại nhất đến từ Ấn Độ và Nepal, tu viện đầu tiên được xây dựng, và Tây Tạng chính thức tiếp nhận Phật giáo làm quốc giáo.
Những Sáng Lập Giả
Đức Liên Hoa Sinh (Padmasambhava):
Được mời đến Tây Tạng bởi vua Trisong Detsen khoảng năm 775, Đức Liên Hoa Sinh — Guru Rinpoche — là nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử Nyingma. Ông không chỉ đến Tây Tạng để giảng dạy mà còn chinh phục vô số ác thần và thần linh địa phương, chuyển hóa họ thành hộ pháp của Phật giáo.
Trong truyền thống Nyingma, Đức Liên Hoa Sinh không chỉ là một vị thầy lịch sử mà còn là "Phật Thứ Hai" — biểu hiện của Phật Amitabha trong hình dạng người thầy. Những giáo lý ông để lại — được cất giấu như Terma — tiếp tục được khám phá qua các thế kỷ.
Santarakshita:
Nhà luận lý học và triết học vĩ đại từ đại học Nalanda, Santarakshita đến Tây Tạng cùng thời với Đức Liên Hoa Sinh. Ông xây dựng hệ thống học thuật Phật giáo, phong độ Bốn Giới Tu Sĩ đầu tiên tại Tây Tạng, và đặt nền tảng cho việc dịch kinh văn.
Vimalamitra:
Đại sư Ấn Độ, Vimalamitra mang đến Tây Tạng những giáo lý Nyingthig — một hệ thống Dzogchen sâu sắc nhất. Theo truyền thống, ông đã trường tồn trong ánh sáng cầu vồng ở Lhasa và tiếp tục thỉnh thoảng tái hiện để truyền dạy.
Hệ Thống Chín Thừa
Một trong những đóng góp triết học độc đáo nhất của Nyingma là hệ thống phân loại con đường tu tập thành Chín Thừa (Tegpa Gu):
Ba Thừa Bên Ngoài (Sutra):
- Shravaka — Thanh Văn Thừa
- Pratyekabuddha — Duyên Giác Thừa
- Bodhisattva — Bồ Tát Thừa (Đại Thừa)
Ba Thừa Bên Trong (Outer Tantra): 4. Kriya Tantra — Hành Thừa (nhấn mạnh nghi lễ bên ngoài) 5. Upa Tantra hay Charya Tantra — Tu Thừa (cân bằng nghi lễ và thiền định) 6. Yoga Tantra — Du Già Thừa (nhấn mạnh thiền định)
Ba Thừa Bí Mật (Inner Tantra — đặc biệt của Nyingma): 7. Mahayoga — Đại Du Già (Giai đoạn Phát Khởi) 8. Anuyoga — Tùy Du Già (Giai đoạn Hoàn Thiện) 9. Atiyoga (Dzogchen) — Tối Cao Du Già (Đại Viên Mãn)
Hệ thống này thể hiện cái nhìn bao quát và không phán xét của Nyingma — không loại trừ bất kỳ con đường nào mà xem tất cả là những bước khác nhau dẫn đến cùng một đích.
Truyền Thống Terma — Kho Tàng Sống
Điều làm Nyingma khác biệt nhất với các tông phái khác là hệ thống Terma. Theo truyền thống, Đức Liên Hoa Sinh và các đệ tử của ngài — đặc biệt là Yeshe Tsogyal — đã cất giấu hàng trăm kho tàng giáo pháp (Terma) ở khắp nơi: trong đất đá, dưới nước, trong không gian, và trong tâm thức của những "tâm điểm" (mind terma).
Những Terma này được thiết kế để phù hợp với nhu cầu của thời đại mà chúng được khám phá — và chúng được khám phá bởi những "terton" (người khám phá kho tàng) là hóa thân của các đệ tử thời Đức Liên Hoa Sinh.
Quá trình khám phá Terma tiếp tục đến ngày nay, làm cho Nyingma là tông phái "sống" nhất — không ngừng nhận được những "giáo lý mới" từ kho tàng của quá khứ.
Những terton vĩ đại nhất bao gồm:
- Rigdzin Gödem (thế kỷ 14)
- Pema Lingpa (1450–1521)
- Chokgyur Dechen Lingpa (1829–1870)
- Dudjom Lingpa (1835–1904)
- Longchen Nyingthig của Jigme Lingpa (1730–1798) — có lẽ là Terma quan trọng nhất trong 300 năm qua
Năm Tu Viện Chính
Nyingma có năm tu viện chính (hay sáu, tùy theo phân loại):
Dorje Drak: Ở tây Tây Tạng, là tu viện chính của truyền thừa Phương Bắc (Northern Treasure).
Shechen: Một trong những trung tâm học thuật quan trọng nhất của Nyingma, nổi tiếng với bộ sưu tập kinh điển đồ sộ.
Mindrolling: Tu viện quan trọng ở miền trung Tây Tạng, nổi tiếng với nghệ thuật và giáo dục. Dòng Mindrolling có một truyền thống đặc biệt về sự tham gia của phụ nữ trong lãnh đạo tôn giáo.
Palyul: Ở Kham (đông Tây Tạng), là một trong những tu viện lớn nhất và quan trọng nhất, với truyền thừa Nyingthig đặc biệt phong phú.
Dzogchen Monastery: Cũng ở Kham, trung tâm của truyền thừa Dzogchen Shri Singha.
Những Hành Giả Vĩ Đại
Trong lịch sử Nyingma, nhiều hành giả được tôn thờ như biểu tượng của sự chứng ngộ:
Longchenpa (1308–1364): Nhà tổng hợp vĩ đại nhất của Dzogchen, tác giả của Bảy Kho Tàng.
Jigme Lingpa (1730–1798): Người khám phá Longchen Nyingthig — Tinh Túy Trái Tim của Longchenpa — qua những thị kiến thiền định; phổ biến Nyingthig khắp Tây Tạng.
Patrul Rinpoche (1808–1887): Đại sư lang thang, tác giả của "Những Lời Của Thầy Tôi Hoàn Hảo" — hướng dẫn Ngöndro phổ biến nhất của Nyingma.
Dudjom Rinpoche (1904–1987): Nhà tổng hợp và học giả vĩ đại, người đưa Nyingma đến phương Tây một cách có hệ thống.
Dilgo Khyentse Rinpoche (1910–1991): Một trong những bậc thầy được kính trọng nhất của thế kỷ 20, từng là thầy của nhiều vị thầy lớn khác.
Nyingma Trong Thế Giới Hiện Đại
Sau năm 1959, nhiều lama Nyingma lưu vong sang Ấn Độ và Nepal. Kyabje Dudjom Rinpoche xây dựng tu viện tại Kalimpong và Orissa; Dilgo Khyentse xây dựng tại Shechen Nepal. Ngày nay, tu viện Shechen (Nepal) là trung tâm học thuật và thực hành quan trọng nhất của Nyingma bên ngoài Tây Tạng.
Phương Tây cũng có nhiều trung tâm Nyingma quan trọng — nổi bật là Yeshe Nyingpo của Dudjom Rinpoche, Rigpa Fellowship của Sogyal Rinpoche (trước khi có những tranh cãi), và nhiều trung tâm Dzogchen khác.
Kết Luận
Nyingma là "trái tim cổ xưa" của Phật giáo Tây Tạng — giữ gìn những giáo lý từ thời kỳ vàng son đầu tiên, liên tục làm phong phú thêm qua truyền thống Terma, và chỉ thẳng vào đỉnh cao Dzogchen. Sự phong phú và độ sâu của truyền thống Nyingma là một trong những kho tàng văn minh không thể thay thế mà nhân loại cần bảo tồn.