Nghịch Lý Của Phật Giáo và Bạo Lực
Hình ảnh phổ biến về Phật giáo là một tôn giáo hoàn toàn hòa bình — những vị sư áo vàng ngồi thiền, nụ cười từ bi của Đức Phật, nguyên tắc ahimsa (bất bạo lực). Nhưng lịch sử thực tế phức tạp hơn nhiều.
Phật giáo đã từng được các vương quốc sử dụng để hợp pháp hóa chiến tranh. Các tu sĩ Nhật Bản đã hỗ trợ chủ nghĩa quân phiệt trong Thế chiến II. Các nhóm Phật giáo dân tộc chủ nghĩa ở Myanmar và Sri Lanka đã tham gia và đôi khi kích động bạo lực chống lại các dân tộc thiểu số. Các tu sĩ chiến đấu (warrior monks) tồn tại trong lịch sử Nhật Bản và Trung Quốc.
Làm thế nào để điều hòa những thực tế này với giáo lý căn bản của Đức Phật về bất bạo lực?
Ahimsa — Nguyên Tắc Không Giết Hại
Giới luật đầu tiên trong Ngũ Giới — "Không sát sinh" (pāṇātipātā veramaṇi) — là một trong những giới luật cơ bản nhất của Phật giáo. Nó áp dụng cho tất cả sinh linh có khả năng chịu đau đớn.
Giáo lý gốc của Đức Phật rất rõ ràng về bạo lực: nó luôn tạo ra nghiệp xấu, luôn gây ra khổ đau, và không bao giờ dẫn đến giải thoát thực sự. Câu trả lời của Đức Phật cho những câu hỏi về bạo lực chính trị thường là từ chối tham gia vào loại tư duy đó.
Trong kinh Kakacūpama (Ví Dụ Cái Cưa), Đức Phật dạy: "Dù bọn cướp dùng cưa hai tay cưa từng chi của các ngươi, người nào trong các ngươi để tâm oán thù sẽ không thực hành giáo pháp của ta."
Đây là lập trường cực đoan nhất có thể — không phải không kháng cự bạo lực vì không thể, mà vì bất kỳ sự oán thù nào cũng tạo ra nghiệp.
Lý Thuyết "Chiến Tranh Công Bằng" trong Phật Giáo
Không giống Cơ Đốc giáo hay Hồi giáo, Phật giáo không có lý thuyết "Chiến tranh Công bằng" (Just War) được phát triển có hệ thống. Đây là một điểm khác biệt đáng chú ý.
Thay vào đó, các nhà tư tưởng Phật giáo khi đối mặt với câu hỏi về bạo lực đã đưa ra những quan điểm đa dạng và đôi khi mâu thuẫn:
Quan điểm thứ nhất — Tuyệt đối hòa bình: Không có bạo lực nào được biện minh. Đây là lập trường của Thích Nhất Hạnh và nhiều học giả Phật giáo hiện đại. Ngay cả tự vệ bạo lực cũng tạo ra karma và không dẫn đến hòa bình thực sự.
Quan điểm thứ hai — Từ bi với tất cả: Đôi khi được gọi là "từ bi hung hãn," quan điểm này lập luận rằng nếu bạo lực nhỏ ngăn ngừa được bạo lực lớn hơn, nó có thể được biện minh từ quan điểm từ bi — nhưng luôn với tâm không thù hận và ý thức về hậu quả karma.
Quan điểm thứ ba — Chuyển Luân Thánh Vương: Quan niệm về vị vua Phật giáo lý tưởng cai trị bằng Pháp — nhưng vẫn duy trì quân đội. Asoka, sau khi chứng kiến tàn sát ở Kalinga, đã chuyển từ chinh phục quân sự sang "chinh phục bằng Pháp" nhưng không giải tán quân đội.
Phật Giáo Dân Tộc Chủ Nghĩa — Sự Biến Dạng Hiện Đại
Bất chấp giáo lý gốc, trong thế kỷ XX và XXI đã xuất hiện những hình thức "Phật giáo dân tộc chủ nghĩa" kết hợp bản sắc tôn giáo với chủ nghĩa dân tộc và đôi khi với bạo lực.
Myanmar: Phong trào 969 và MaBaTha do nhà sư Wirathu lãnh đạo đã kích động bạo lực chống lại người Rohingya. Một số nhà sư đã hỗ trợ các hành động có thể được mô tả là tội ác chống lại loài người.
Sri Lanka: Các nhà sư thuộc tổ chức Bodu Bala Sena đã kích động bạo lực chống lại người Hồi giáo và Kitô hữu.
Nhật Bản (Thế chiến II): Các tổ chức Phật giáo lớn đã ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt, lý thuyết hóa chiến tranh như "bảo vệ Pháp."
Những ví dụ này là sự biến dạng nghiêm trọng của giáo lý Phật giáo — nhưng chúng cho thấy không có tôn giáo nào tự bảo vệ được khỏi việc bị sử dụng cho mục đích chính trị.
Phật Giáo và Chống Áp Bức
Một vấn đề khác biệt với "chiến tranh" là kháng cự bất bạo động trước áp bức. Ở đây, Phật giáo có truyền thống rõ ràng hơn.
Thích Quảng Đức tự thiêu năm 1963 không phải là hành vi bạo lực theo nghĩa Phật giáo — đó là hành động hy sinh cực đoan để đánh thức lương tâm thế giới, không nhằm gây hại cho ai khác.
Dalai Lama, dù đứng trước sự chiếm đóng của Trung Quốc, nhất quán ủng hộ con đường bất bạo động — không phải vì Tây Tạng yếu hơn mà vì đó là con đường phù hợp với giáo lý Phật giáo và hiệu quả hơn về lâu dài.
Phong trào hòa bình của Thích Nhất Hạnh trong chiến tranh Việt Nam — "bên thứ ba" không ủng hộ Mỹ hay cộng sản mà ủng hộ người dân — là biểu hiện đẹp nhất của Phật giáo dấn thân hòa bình.
Phật Giáo và Giải Trừ Quân Bị
Ở cấp độ chính sách quốc tế, nhiều lãnh đạo Phật giáo đã tích cực tham gia vào phong trào giải trừ quân bị và kiểm soát vũ khí.
Dalai Lama đề xuất khái niệm "từ bi đối lập với vũ khí hạt nhân" và tích cực vận động cho Ước muốn Hòa Bình Toàn Cầu. Thích Nhất Hạnh thành lập Cộng Đồng Tiếp Hiện với cam kết không hỗ trợ chiến tranh và bạo lực.
Bài Học cho Thế Giới Hiện Đại
Những gì Phật giáo có thể đóng góp cho thảo luận về chiến tranh và hòa bình hiện đại là:
Phân tích nguyên nhân gốc rễ: Phật giáo hỏi: tại sao con người đánh nhau? Câu trả lời thường là tham (tranh giành tài nguyên), sân (hận thù lịch sử) và si (thiếu hiểu biết về sự tương tức). Giải quyết những nguyên nhân này quan trọng hơn là thắng từng cuộc chiến.
Nhân hóa kẻ thù: Phật giáo từ chối chia thế giới thành "ta" và "địch." Mọi kẻ thù đều là chúng sinh chịu khổ đau, với cha mẹ, con cái và ước mơ riêng.
Hậu quả dài hạn: Karma nhắc nhở rằng bạo lực tạo ra nghiệp — không chỉ cho cá nhân mà cho cả xã hội. Các cuộc chiến tranh tạo ra thế hệ tiếp theo của những người hận thù và bạo lực.
Câu trả lời cho câu hỏi "Có Chiến Tranh Công Bằng trong Phật giáo không?" có lẽ là: giáo lý gốc nói không, lịch sử phức tạp hơn thế, và trong thế giới hiện đại, thách thức lớn nhất là áp dụng trí tuệ Phật giáo để ngăn ngừa chiến tranh trước khi nó xảy ra.