Thập Bát La Hán — Những Người Giữ Gìn Chánh Pháp
La Hán (Arhat — A La Hán) là danh hiệu chỉ người đã đạt giác ngộ hoàn toàn theo Phật giáo Nguyên Thủy — đã đoạn diệt mọi phiền não, thoát khỏi luân hồi. "Thập Bát La Hán" (18 vị La Hán) là nhóm các đệ tử lớn của Đức Phật được phái ở lại thế gian, trì thế không nhập Niết Bàn, để bảo vệ và truyền thừa Chánh Pháp cho đến khi Đức Phật Di Lặc xuất hiện trong tương lai.
Nguồn Gốc Của Thập Bát La Hán
Danh sách "Thập Lục La Hán" (16 La Hán) xuất phát từ kinh điển Sanskrit, sau đó được mở rộng thành 18 trong truyền thống Trung Quốc và Việt Nam. Thêm hai vị là Hàng Long La Hán và Phục Hổ La Hán (hoặc Nandimitra và một vị khác tùy truyền thống).
Danh Sách 18 Vị La Hán
1. Tọa Lộc La Hán — Tân Đầu Lư Phả La Đọa (Pindola Bharadvaja)
Ngồi trên con hươu. Người đầu tiên giảng pháp thay Đức Phật sau khi Ngài nhập diệt.
2. Khánh Hỷ La Hán — Ca Nặc Ca Phạt Tha (Kanakavata)
Tay cầm bình bát, nét mặt vui tươi. Được biết đến với tâm thái vui vẻ, hoan hỷ không ngừng.
3. Cử Bát La Hán — Ca Nặc Ca Bạt Lý Đọa Xa (Kanakabharadvaxa)
Giơ bát lên cao. Người uyên bác về Luật Tạng.
4. Thác Tháp La Hán — Tô Tẩn Đa (Suvinda)
Tay bưng tháp bảo. Ngài đã xây vô số tháp cúng dường xá lợi Phật.
5. Tĩnh Tọa La Hán — Nặc Cu La (Nakula)
Ngồi thiền trầm lặng, mắt nhắm. Người ngồi thiền lâu nhất, chuyên về định lực.
6. Quá Giang La Hán — Bạt Đà La (Bhadra)
Tay chỉ về phía trước, đang vượt sông. Người đã đi khắp nơi hoằng pháp không ngại xa xôi.
7. Kỵ Tượng La Hán — Ca Lý Ca (Kalika)
Cưỡi voi trắng. Chuyên giáo hóa động vật, người có thể giao tiếp với các loài vật.
8. Tiếu Sư La Hán — Phạt Xà La Phất Đa La (Vajraputra)
Nét mặt vui cười, đôi khi có sư tử nhỏ bên cạnh. Người từng là thợ săn, được Đức Phật giáo hóa.
9. Khai Tâm La Hán — Thú Bác Ca (Jivaka)
Tay vạch áo ngực để lộ hình Phật trong tim. Biểu tượng của người luôn giữ Phật trong tâm.
10. Thám Thủ La Hán — Bán Thác Ca (Panthaka)
Hai tay giơ lên đầu, ngáp dài. Người từng rất chậm chạp học kinh nhưng nhờ kiên trì đã đạt giác ngộ.
11. Trầm Tư La Hán — La Hầu La (Rahula)
Ngồi suy tư, tay chống cằm. Là con trai ruột của Đức Phật, người trì giới nghiêm mật nhất.
12. Khoái Nhĩ La Hán — Na Già Tê Na (Nagasena)
Tay cầm gậy móc tai. Người nổi tiếng với cuộc đối thoại triết học sâu sắc với vua Milinda.
13. Bố Đại La Hán — Nhân Yết Đà (Angida)
Tay cầm túi vải lớn (bố đại). Người vui tươi hoan hỷ, ôm túi đựng đồ bố thí.
14. Ba Tiêu La Hán — Phạt Na Bà Tư (Vanavasa)
Dưới gốc cây chuối. Người tu trong rừng sâu yên tĩnh, ẩn tu xa lánh thế gian.
15. Trường Mi La Hán — A Thị Đa (Asita)
Lông mày dài đến ngực. Người sống rất thọ, từng tiên đoán về sự nghiệp của Thái Tử Siddhartha.
16. Kháng Môn La Hán — Chú Đồ Bán Thác Ca (Cudapanthaka)
Tay vịn cột, dáng đứng vững chắc. Anh trai của La Hán 10, người giảng dạy giáo lý đơn giản dễ hiểu.
17. Hàng Long La Hán (Thêm Vào Bởi Truyền Thống Trung Quốc)
Cầm hạt ngọc, bên cạnh có rồng. Người đã hàng phục long vương và lấy lại kinh Phật bị đánh cắp.
18. Phục Hổ La Hán (Thêm Vào Bởi Truyền Thống Trung Quốc)
Bên cạnh có hổ thuần phục. Người đã cảm hóa một con hổ dữ bằng tâm từ bi.
Thần Chú Và Lễ Cúng La Hán
Trong Phật Giáo Bắc Tông Việt Nam
Không có thần chú riêng biệt cho từng La Hán. Khi lễ bái tượng La Hán trong chùa, người Phật tử thường đọc:
"Nam Mô Thập Lục (Thập Bát) Đại A La Hán Thánh Chúng" (Kính lạy mười sáu [mười tám] vị Đại A La Hán Thánh Chúng)
Kinh Phước Đức (Mangala Sutta — Pali)
Trong Phật giáo Nam Tông, Kinh Phước Đức được tụng để cầu gia hộ từ các bậc A La Hán.
Ý Nghĩa Thờ Phụng Thập Bát La Hán
Trong Văn Hóa Việt Nam
Hầu hết các ngôi chùa lớn ở Việt Nam đều có điện thờ hay hành lang tượng 18 La Hán (La Hán đường). Đây là nét kiến trúc đặc trưng từ Phật giáo Bắc Tông Trung Quốc truyền sang.
Biểu Tượng Của Nhiều Con Đường
18 vị La Hán với 18 hình tướng và câu chuyện khác nhau tượng trưng cho sự phong phú của con đường tu tập Phật giáo. Không có con đường duy nhất — có người tu qua thiền định sâu, người qua bố thí, người qua trì giới, người qua trí tuệ triết học... tất cả đều có thể đạt giải thoát.
Nhắc Nhở Sự Trì Thế
18 La Hán trì thế không nhập Niết Bàn vì lòng từ bi — họ có thể "ra đi" nhưng chọn ở lại vì chúng sinh. Đây là tinh thần Bồ Tát được biểu hiện qua hình tướng La Hán — điểm giao thoa thú vị giữa tư tưởng Nguyên Thủy và Đại Thừa.