Theravāda — Trường Học Của Những Bậc Trưởng Lão
Khi nói đến Phật giáo tại Thái Lan, Myanmar, Sri Lanka, Lào hay Campuchia, chúng ta đang nói đến Theravāda — hình thức Phật giáo được cho là gần gũi nhất với giáo lý ban đầu của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Tại Việt Nam, dòng Phật giáo này còn được gọi là Phật giáo Nam Tông hoặc Phật giáo Nguyên Thủy.
Nguồn gốc từ ngữ
Theravāda là từ ghép trong tiếng Pali:
- Thera (Sanskrit: sthavira): bậc trưởng lão, vị tỳ kheo đã thụ giới từ 10 năm trở lên
- Vāda: lời nói, học thuyết, trường phái, giáo lý
Ghép lại: Theravāda có nghĩa là "Giáo Lý của Các Bậc Trưởng Lão" hay "Học Thuyết Thượng Tọa".
Trong tiếng Hán Việt, từ này được dịch là Thượng Tọa Bộ (上座部):
- Thượng (thượng): trên, cao
- Tọa (tọa): ngồi, chỗ ngồi
- Bộ (bộ): nhóm, trường phái
Hình ảnh "thượng tọa" gợi lên các bậc trưởng lão được ngồi ở vị trí danh dự trong tăng đoàn — những người có kinh nghiệm và uy tín nhất, được trao quyền gìn giữ và truyền thừa Chánh Pháp.
Lịch sử hình thành
Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, tăng đoàn ban đầu vẫn duy trì sự thống nhất qua các kỳ Kết Tập Kinh Điển. Tuy nhiên, khoảng 100 năm sau, bắt đầu xuất hiện những bất đồng về giới luật và giáo lý.
Trong Kết Tập lần thứ hai tại Vesālī (khoảng 383 TCN), một nhóm tỳ kheo tiến bộ hơn muốn nới lỏng một số giới luật. Nhóm bảo thủ giữ nguyên các quy định cũ. Sự phân chia này dẫn đến việc tăng đoàn tách thành hai:
- Thượng Tọa Bộ (Theravāda/Sthaviravāda): nhóm bảo thủ, giữ nguyên giới luật và giáo lý cổ truyền
- Đại Chúng Bộ (Mahāsāṃghika): nhóm cải cách, đặt nền móng cho Đại Thừa sau này
Theravāda lan rộng xuống phía Nam — đặc biệt là Sri Lanka nhờ công của Hoàng Tử Mahinda, con trai vua Aśoka (A Dục Vương). Từ Sri Lanka, dòng này tiếp tục truyền đến Myanmar, Thái Lan, Campuchia và Lào trong những thế kỷ tiếp theo.
Đặc điểm giáo lý của Theravāda
1. Coi Kinh Pali là tối thượng: Theravāda coi bộ Tam Tạng Pali (Tipiṭaka) là nguồn kinh điển duy nhất đáng tin cậy và xác thực. Tam Tạng gồm Kinh Tạng (Suttapiṭaka), Luật Tạng (Vinayapiṭaka) và Luận Tạng (Abhidhammapiṭaka).
2. Lý tưởng A La Hán: Mục tiêu tối cao trong Theravāda là trở thành A La Hán (Arahant) — người đã hoàn toàn giải thoát khỏi mọi phiền não và thoát khỏi vòng luân hồi. Đây khác với lý tưởng Bồ Tát của Đại Thừa — người trì hoãn giải thoát để cứu độ tất cả chúng sinh.
3. Nhấn mạnh thiền định cá nhân: Theravāda đặc biệt chú trọng đến thực hành Vipassanā (Thiền Minh Sát) và Samatha (Thiền Định). Mỗi người tự mình tu tập, không cần đến sự can thiệp của các vị Phật hay Bồ Tát khác.
4. Bảo thủ trong giới luật: Tỳ kheo Theravāda giữ 227 giới (Pātimokkha), ăn ngày một bữa (trước ngọ), không cầm giữ tiền bạc. Ni cô giữ 311 giới.
5. Tin tưởng vào chỉ một Đức Phật: Theravāda công nhận chỉ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là Phật của thời đại này, và một số vị Phật trong tương lai (đặc biệt là Đức Phật Di Lặc). Không công nhận vô số chư Phật như trong Đại Thừa.
Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam
Tại Việt Nam, đại đa số Phật tử theo truyền thống Bắc Tông (Đại Thừa), nhưng Phật giáo Nam Tông Kinh đã có mặt từ thế kỷ XX và đang phát triển mạnh.
Một vị tổ lớn của Phật giáo Nam Tông Việt Nam là Hòa Thượng Hộ Tông (1893-1981) — người học thiền tại Campuchia và trở về truyền bá Theravāda tại Việt Nam từ năm 1939. Ngài đã dịch nhiều bộ kinh Pali quan trọng sang tiếng Việt.
Bên cạnh đó, cộng đồng Phật giáo Nam Tông Khmer tại các tỉnh vùng đồng bằng sông Cửu Long (Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang...) đã có truyền thống Theravāda hàng trăm năm, gắn liền với văn hóa của người Khmer bản địa.
So sánh Theravāda và Đại Thừa
| | Theravāda | Đại Thừa | |---|---|---| | Ngôn ngữ kinh điển | Pali | Sanskrit, Hán, Tạng | | Lý tưởng | A La Hán | Bồ Tát | | Khu vực phổ biến | Đông Nam Á, Sri Lanka | Đông Á, Tây Tạng, Việt Nam | | Quan niệm về Phật | Một Phật lịch sử | Vô số chư Phật | | Nhấn mạnh | Tự lực, thiền định | Từ bi, cứu độ chúng sinh |
Giá trị của Theravāda trong thế giới hiện đại
Thiền Vipassanā theo truyền thống Theravāda đang được phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới nhờ các vị thiền sư như Mahasi Sayadaw, S.N. Goenka và Ajahn Chah. Phong trào thiền chánh niệm (mindfulness) trong y học và tâm lý học hiện đại có nguồn gốc trực tiếp từ thực hành Vipassanā của Theravāda.
Đây là bằng chứng sống động rằng giáo lý 2.500 năm tuổi này vẫn còn nguyên giá trị, vẫn có thể chữa lành những khổ đau của con người trong thế kỷ 21.