Vấn Đề Khó Vẫn Còn Khó
Trong hai thập kỷ qua, khoa học thần kinh đã đạt những bước tiến ngoạn mục. Chúng ta có thể đo lường hoạt động của từng tế bào thần kinh, theo dõi dòng chảy thông tin qua các vùng não, và thậm chí đọc được những hình ảnh mà người thực nghiệm đang tưởng tượng qua fMRI. Nhưng cái mà David Chalmers năm 1995 gọi là "the hard problem of consciousness" — tại sao các quy trình thần kinh lại kèm theo kinh nghiệm chủ quan, tại sao có "cái gì đó giống như cảm giác" khi nhìn thấy màu đỏ — vẫn chưa có câu trả lời thuyết phục.
Francis Crick và Christof Koch, vào những năm 1990, đã khởi xướng chương trình nghiên cứu tìm kiếm Neural Correlates of Consciousness (NCC) — các tương quan thần kinh của ý thức. Ý tưởng là: tìm ra những pattern hoạt động thần kinh nào đi kèm với trải nghiệm có ý thức, và từ đó sẽ hiểu ý thức. Chương trình này đã thành công đáng kể trong việc xác định các vùng não liên quan đến các loại ý thức khác nhau. Nhưng Koch, sau hàng thập kỷ nghiên cứu, tự nhận rằng chương trình NCC chỉ giải quyết vấn đề dễ — nó không chạm đến vấn đề khó.
Các Lý Thuyết Lớn Đang Cạnh Tranh
Global Workspace Theory
Bernard Baars vào những năm 1980 đề xuất Global Workspace Theory (GWT): ý thức phát sinh khi thông tin được "phát sóng" rộng rãi trên một "không gian toàn cầu" trong não, khiến nhiều vùng xử lý khác nhau có thể tiếp cận. Trước đó, thông tin được xử lý cục bộ, chuyên biệt, không ý thức. Khi được phát sóng toàn cầu, nó trở nên ý thức.
Stanislas Dehaene và Jean-Pierre Changeux đã phát triển phiên bản thần kinh của lý thuyết này — Global Neuronal Workspace (GNW) — với các tiên đoán cụ thể về hoạt động não bộ. Lý thuyết này có ưu điểm là có tính dự đoán và kiểm chứng được. Nhưng nó giải thích chức năng của ý thức (tại sao ý thức có ích) hơn là hiện tượng học của nó (tại sao lại có kinh nghiệm chủ quan).
Integrated Information Theory
Giulio Tononi đề xuất Integrated Information Theory (IIT) — có lẽ là lý thuyết tham vọng nhất hiện nay. IIT định nghĩa ý thức bằng một đại lượng toán học Φ (phi), đo lường mức độ thông tin trong hệ thống không thể bị phân rã thành các phần độc lập. Hệ thống có Φ cao là hệ thống có ý thức cao.
IIT có các hàm ý triết học đáng chú ý: nó ngụ ý rằng ý thức có thể có ở nhiều mức độ khác nhau, kể cả ở các hệ thống đơn giản như một con sâu hay thậm chí một hệ thống vật lý đơn giản có tích hợp thông tin. Ngoài ra, một máy tính (feedforward network) có thể xử lý thông tin phức tạp nhưng có Φ thấp và do đó ít ý thức — đây là phản trực giác với quan điểm của AI.
Scott Aaronson, nhà khoa học máy tính, đã chỉ ra một vấn đề: theo IIT, một mạng lưới tinh thể silicon đơn giản nhưng đủ lớn sẽ có Φ lớn hơn não người. Điều này dường như mâu thuẫn với trực giác. Tononi và các đồng nghiệp tiếp tục tinh chỉnh IIT, nhưng những vấn đề này chưa được giải quyết hoàn toàn.
Predictive Processing và Active Inference
Karl Friston đề xuất khuôn khổ Free Energy Principle và Active Inference: não bộ là một "máy suy diễn Bayesian" liên tục dự đoán đầu vào cảm giác từ môi trường và cập nhật mô hình bên trong dựa trên sai số dự đoán. Ý thức, trong khuôn khổ này, là liên quan đến các lớp dự đoán ở mức độ cao hơn trong hệ thống phân cấp.
Andy Clark và Anil Seth đã phổ biến hóa quan điểm này — Seth gọi ý thức là "hallucination có kiểm soát" (controlled hallucination): não tạo ra mô hình thế giới tốt nhất dựa trên bằng chứng cảm giác, và đó là những gì chúng ta trải nghiệm. Quan điểm này thú vị và giải thích nhiều hiện tượng, nhưng vẫn chưa giải thích tại sao các dự đoán lại kèm theo kinh nghiệm chủ quan.
Panpsychism Và Sự Hồi Sinh
Philip Goff và Galen Strawson đã thúc đẩy sự hồi sinh của panpsychism — quan điểm rằng ý thức hay một tiền thân của nó (proto-consciousness) là tính chất cơ bản của vũ trụ, có mặt ở mọi thứ vật lý ở một mức độ nào đó.
Panpsychism không đồng nhất với huyền học. Goff lập luận rằng đây thực ra là lập trường thực dụng nhất: nếu ý thức không thể giải thích từ các tính chất vật lý phi ý thức (vấn đề khó), có lẽ ý thức là tính chất cơ bản. IIT của Tononi cũng có khuynh hướng panpsychist.
Vấn đề của panpsychism là "combination problem": làm thế nào các vi ý thức của các hạt cơ bản kết hợp để tạo thành ý thức thống nhất phức tạp của con người? Đây là vấn đề chưa được giải quyết.
Vật Lý Lượng Tử Và Ý Thức: Cẩn Thận Với Phép Loại Suy
Sức hấp dẫn của việc đưa cơ học lượng tử vào lý thuyết ý thức là hiểu được. Cơ học lượng tử là lý thuyết vật lý thành công nhất trong lịch sử và có những tính chất kỳ lạ — chồng chất, rối lượng tử, sự sụp đổ hàm sóng — nghe có vẻ "tâm lý" hơn vật lý cổ điển.
Nhưng Max Tegmark, Henry Stapp, và nhiều nhà vật lý khác bất đồng về việc cơ học lượng tử có vai trò gì — nếu có — trong ý thức. Tegmark lập luận mạnh rằng decoherence xảy ra quá nhanh trong não để các hiệu ứng lượng tử ở quy mô phân tử có thể ảnh hưởng đến hoạt động thần kinh ở quy mô xứng đáng với ý thức. Henry Stapp có quan điểm ngược lại, đề xuất rằng sự lựa chọn của quan sát viên trong cơ học lượng tử có liên quan trực tiếp đến ý thức và ý chí.
Điều quan trọng là không lẫn lộn hai điều: (1) cơ học lượng tử diễn ra trong não (đúng — các phản ứng hóa học là quá trình lượng tử), và (2) các hiệu ứng lượng tử ở quy mô Planck hay quy mô phân tử ảnh hưởng quyết định đến ý thức (chưa được chứng minh, và bị nhiều nhà khoa học nghi ngờ).
Triển Vọng Từ Phật Giáo Và Thiền Định
Introspection Là Dữ Liệu
Một điểm thú vị trong khoa học ý thức hiện đại là sự thừa nhận dần dần rằng dữ liệu nội quan (introspective data) cần được nghiên cứu nghiêm túc. Trong phần lớn thế kỷ 20, tâm lý học và thần kinh học đã bác bỏ nội quan vì thiếu tính khách quan. Nhưng Francisco Varela — nhà thần kinh học người Chile — lập luận rằng kinh nghiệm chủ quan là điểm xuất phát không thể tránh khỏi của bất kỳ khoa học ý thức nào.
Varela, cùng Evan Thompson và Eleanor Rosch, trong The Embodied Mind (1991) đã đề xuất hướng tiếp cận neurophenomenology — kết hợp hiện tượng học của Edmund Husserl với thần kinh học nhận thức, và dùng thực hành thiền định Phật giáo như một nguồn dữ liệu nội quan được đào tạo và có cấu trúc.
Matthieu Ricard, Richard Davidson, và các nhà khoa học tại Mind and Life Institute đã tiến hành nhiều nghiên cứu đo lường hoạt động não của các thiền sư giàu kinh nghiệm. Họ phát hiện các đặc trưng đáng chú ý — các thiền sư có biên độ dao động gamma cao bất thường trong quá trình thiền định từ bi (compassion meditation), và có khả năng thay đổi trạng thái não tự chủ hơn người bình thường.
Khoa Học Ý Thức Thứ Nhất Nhân Xưng
Phật giáo có truyền thống hàng ngàn năm của nghiên cứu ý thức thứ nhất nhân xưng — khám phá kinh nghiệm từ bên trong qua thiền định có hệ thống. Đây là dữ liệu loại khác với dữ liệu não học (thứ ba nhân xưng). Evan Thompson trong Mind in Life (2007) và Waking, Dreaming, Being (2014) đã thảo luận kỹ về giá trị của dữ liệu thiền định này cho khoa học ý thức.
Tuy nhiên, cần thận trọng: dữ liệu nội quan cũng có giới hạn và có thể sai lầm. Thiền sư cũng là người, có thể bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng, niềm tin, và ngôn ngữ của truyền thống của họ. Không thể đơn giản coi các báo cáo thiền định là "dữ liệu khách quan" về ý thức.
Hướng Nào Cho Tương Lai?
Cần Lý Thuyết Về Kinh Nghiệm Chủ Quan
Điều rõ ràng là các lý thuyết chức năng hiện tại — dù là GWT hay predictive processing — chưa giải quyết vấn đề khó. Tương lai của khoa học ý thức có thể đòi hỏi không chỉ hiểu "ý thức làm gì" mà là lý giải tại sao các quy trình vật lý lại tạo ra kinh nghiệm chủ quan.
Hai hướng triển vọng: (1) Một lý thuyết vật lý mở rộng — như IIT hay panpsychism — trong đó ý thức là tính chất cơ bản, không phải sản phẩm phát sinh. (2) Một khuôn khổ phương pháp luận mới tích hợp dữ liệu thứ nhất nhân xưng (nội quan, thiền định) với dữ liệu thứ ba nhân xưng (đo lường não).
Hội Tụ Không Chắc Chắn
Sẽ là sai lầm nếu cho rằng vật lý và Phật giáo đang hội tụ về cùng một lý thuyết ý thức. Chúng đang khám phá cùng một lãnh thổ với những bản đồ và công cụ rất khác nhau. Sự khác biệt về phương pháp luận (thực nghiệm vs. thiền định), về mục tiêu (hiểu cơ chế vs. đạt giải thoát), và về nền tảng siêu hình học (vật chất là cơ bản vs. tâm thức không thể quy về vật chất) là sâu xa.
Nhưng cuộc đối thoại thực sự giữa hai truyền thống — không phải sự đồng nhất vội vàng — là một trong những phiêu lưu trí tuệ thú vị nhất của thế kỷ 21.
Kết Luận Mở
Khoa học ý thức đang ở giai đoạn giống vật lý trước năm 1900 — có nhiều dữ liệu thực nghiệm phong phú nhưng chưa có lý thuyết thống nhất. Có thể các câu hỏi về ý thức sẽ đòi hỏi một cuộc cách mạng khái niệm ngang tầm với cơ học lượng tử hay thuyết tương đối — một sự thay đổi căn bản trong cách chúng ta hiểu mối quan hệ giữa vật chất, thông tin, và kinh nghiệm.
Phật giáo, với hàng nghìn năm khám phá bản chất của tâm thức, không cung cấp câu trả lời đã hoàn thành cho khoa học hiện đại. Nhưng nó có thể cung cấp những câu hỏi sắc bén hơn — và một phương pháp điều tra khác mà khoa học ý thức có thể học hỏi.