Cuộc cách mạng trong tâm lý học
Trong phần lớn lịch sử của mình, tâm lý học tập trung vào bệnh lý — trầm cảm, lo âu, rối loạn tâm thần. Năm 1998, khi Martin Seligman nhậm chức Chủ tịch Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), ông đặt ra câu hỏi khác: "Điều gì làm cho cuộc sống đáng sống?"
Đây là khởi đầu của Tâm lý học Tích cực (Positive Psychology) — ngành khoa học nghiên cứu các yếu tố tạo nên sự phát triển và hưng thịnh của con người thay vì chỉ chữa trị rối loạn.
Mô hình PERMA
Seligman đề xuất mô hình PERMA để mô tả các thành phần của wellbeing (trạng thái tốt đẹp):
P — Positive Emotions (Cảm xúc Tích cực)
Trải nghiệm các cảm xúc dễ chịu như vui mừng, biết ơn, yêu thương, hứng khởi. Barbara Fredrickson (Đại học North Carolina) với Broaden-and-Build Theory cho thấy cảm xúc tích cực không chỉ làm ta thấy tốt — chúng mở rộng tư duy, xây dựng nguồn lực tâm lý, xã hội và thể chất lâu dài.
E — Engagement (Gắn kết/Flow)
Trạng thái hoàn toàn đắm mình vào hoạt động — cái mà Csikszentmihalyi gọi là Flow State. Khi ta sử dụng điểm mạnh của mình cho những thách thức phù hợp, thời gian dường như dừng lại.
R — Relationships (Mối quan hệ)
Nghiên cứu Harvard Grant Study theo dõi 268 người trong 80 năm kết luận: chất lượng các mối quan hệ là yếu tố dự báo mạnh nhất cho hạnh phúc và sức khỏe thể chất.
M — Meaning (Ý nghĩa)
Cảm giác thuộc về và phụng sự điều gì đó lớn hơn bản thân. Nghiên cứu của Viktor Frankl trong trại tập trung Đức Quốc xã cho thấy: những người tìm thấy ý nghĩa trong khổ đau có khả năng sống sót cao hơn.
A — Accomplishment (Thành tựu)
Theo đuổi mục tiêu và đạt được thành tựu vì bản thân nó, không chỉ vì phần thưởng bên ngoài.
Hạnh phúc có thể học được không?
Nghiên cứu của Sonja Lyubomirsky
Nhà tâm lý học Sonja Lyubomirsky (2005) đề xuất mô hình "Bánh xe Hạnh phúc":
- 50% do gen quyết định (setpoint hạnh phúc)
- 10% do hoàn cảnh bên ngoài (thu nhập, địa vị, nơi sống)
- 40% do lựa chọn có chủ đích — hành vi, thái độ, hoạt động
Tin vui: 40% này là phần ta có thể tác động. Các hoạt động được chứng minh tăng hạnh phúc:
- Thực hành lòng biết ơn (viết nhật ký biết ơn 3 điều mỗi ngày)
- Hành động tử tế (acts of kindness)
- Thiền định chánh niệm
- Nuôi dưỡng mối quan hệ chất lượng
- Tha thứ — cả cho người khác lẫn cho bản thân
Tâm lý học tích cực và Phật giáo
Sự song hành giữa Tâm lý học Tích cực và Phật giáo được nhiều học giả ghi nhận.
Điểm tương đồng
Hạnh phúc là trạng thái tập luyện được:
- Tâm lý học: "Happiness is a skill" — Seligman
- Phật giáo: "Hạnh phúc là con đường tu tập" — tâm từ bi (Mettā) có thể rèn luyện
Điểm mạnh và Ba La Mật: Mô hình VIA Character Strengths (Values in Action) của Seligman xác định 24 điểm mạnh của tính cách. Nhiều trong số này — trí tuệ, lòng từ bi, khiêm tốn, chánh niệm — tương ứng trực tiếp với các Ba La Mật (pāramitā) trong Phật giáo.
Ý nghĩa vượt qua bản ngã: Cả Frankl lẫn Phật giáo đều nhấn mạnh: hạnh phúc đích thực đến khi ta sống vì điều gì đó lớn hơn bản thân.
Điểm khác biệt
Tâm lý học tích cực chủ yếu tìm kiếm wellbeing cá nhân trong khung cảnh thế tục. Phật giáo hướng đến giải thoát khỏi khổ đau thông qua sự buông bỏ chấp thủ — bao gồm cả chấp thủ vào hạnh phúc.
Matthieu Ricard, nhà sư Phật giáo người Pháp được gọi là "người hạnh phúc nhất thế giới" (dựa trên nghiên cứu não bộ của Richard Davidson), đã chỉ ra rằng hạnh phúc Phật giáo không phải là sự tích lũy trải nghiệm tốt mà là trạng thái nội tâm bình an không phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài.
Can thiệp thực tiễn
Bài tập Biết Ơn (Gratitude)
Robert Emmons (UC Davis) và Michael McCullough (Miami) thực hiện một loạt thí nghiệm cho thấy: viết nhật ký biết ơn hàng tuần trong 10 tuần làm tăng hạnh phúc 25% và giảm bệnh thể chất so với nhóm kiểm soát.
Thư Tốt Lành (Best Possible Self)
Viết về phiên bản tốt nhất của bản thân trong tương lai trong 20 phút, 4 ngày liên tiếp, được chứng minh tăng optimism và wellbeing.
Thiền Từ Bi (Loving-Kindness Meditation — Mettā)
Barbara Fredrickson (2008) cho thấy 7 tuần thiền Mettā làm tăng cảm xúc tích cực, cải thiện chức năng xã hội, và tăng chất lượng cuộc sống.
Kết luận
Tâm lý học tích cực và Phật giáo gặp nhau ở điểm quan trọng nhất: hạnh phúc không phải là điều ta tìm kiếm ở bên ngoài mà là điều ta nuôi dưỡng bên trong. Dù qua ngôn ngữ khoa học hay giáo lý thiêng liêng, thông điệp là giống nhau: hạnh phúc là kỹ năng có thể học, là con đường có thể bước.
Bài viết liên quan: