Vua Ashoka: Từ Kẻ Tàn Bạo Đến Vị Vua Phật Giáo Vĩ Đại Nhất
Trong lịch sử nhân loại, rất ít người đã có sự chuyển đổi nội tâm sâu sắc và có ảnh hưởng đến cả nền văn minh như Vua Ashoka (Aśoka) của đế quốc Maurya. Từ một vị vua mà người đương thời gọi là "Chandāśoka" (Ashoka Tàn Bạo) vì những cuộc chinh phạt khốc liệt, ông đã trở thành "Dharmāśoka" (Ashoka Chính Pháp) — người lan truyền Phật giáo ra khắp châu Á và đặt nền móng cho Phật giáo trở thành tôn giáo thế giới.
Đế Quốc Maurya và Con Đường Đến Ngai Vàng
Ashoka sinh khoảng năm 304 TCN, là cháu nội của Chandragupta Maurya — người sáng lập đế quốc Maurya, và là con trai của vua Bindusara. Theo truyền thống, Ashoka không phải là người kế vị được yêu thích. Ông có nhiều anh em, và để lên ngôi, ông được cho là đã giết hại nhiều người thân — dù chi tiết này có thể bị phóng đại trong các nguồn Phật giáo.
Khoảng năm 268 TCN, Ashoka lên ngôi và thống nhất gần như toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ, chỉ trừ phần cực Nam. Đế quốc Maurya dưới thời ông là một trong những đế quốc lớn nhất thế giới lúc bấy giờ.
Trận Kalinga: Điểm Bẻ Gãy Lịch Sử
Năm 261 TCN, Ashoka phát động chiến tranh xâm lược Kalinga — một vương quốc độc lập ở miền Đông Ấn Độ (ngày nay là Odisha). Trận chiến kết thúc với chiến thắng của Maurya, nhưng cái giá phải trả khủng khiếp: theo chính ký lục của Ashoka trên đá, 100.000 người bị giết trong chiến trận, hàng chục nghìn người chết vì bệnh tật và nạn đói sau chiến tranh, và 150.000 người bị bắt làm nô lệ.
Ashoka đích thân đến thăm chiến trường Kalinga và chứng kiến những gì ông đã gây ra. Đây là thời điểm ông quy y Phật giáo. Trong sắc lệnh đá số XIII — một trong những văn bản lịch sử quan trọng nhất còn lại từ thời cổ đại — ông viết: "Điều này gây cho Người Ái Pháp nỗi đau và tiếc hối, vì việc chinh phục một dân tộc không được trải qua mà không có đau khổ, tử vong và sự bắt giữ của con người..."
Chuyển Đổi Sang Phật Giáo
Sự chuyển đổi của Ashoka sang Phật giáo không phải là sự từ bỏ đột ngột quyền lực. Ông tiếp tục là vị hoàng đế, tiếp tục cai trị một đế quốc rộng lớn. Nhưng ông thay đổi triệt để nguyên tắc cai trị.
Ông học Phật pháp với Đại sư Upagupta — một trong những đệ tử xuất chúng thời đó — và trở thành người thực hành Phật giáo nghiêm túc. Ông đích thân đến thăm các thánh địa Phật giáo, bao gồm Lumbini (nơi Đức Phật đản sinh), Bodhgaya (nơi Đức Phật giác ngộ), Sarnath (nơi Đức Phật thuyết pháp đầu tiên) và Kushinagar (nơi Đức Phật nhập Niết Bàn).
Hệ Thống Sắc Lệnh Đá: Di Sản Cho Hậu Thế
Ashoka khắc các sắc lệnh của mình lên đá và cột ở khắp nơi trong đế quốc — đây là một trong những nỗ lực truyền thông chính sách cai trị sớm nhất và có hệ thống nhất trong lịch sử nhân loại.
Các sắc lệnh này không phải là tuyên truyền thuần túy. Chúng phản ánh những giá trị mà Ashoka thực sự tin tưởng:
- Không gây hại cho sinh vật (Ahiṃsā): Ông ban hành luật bảo vệ động vật, hạn chế việc giết mổ và giết thú vật dã thú.
- Lòng từ bi: Ông xây bệnh viện cho người và thú vật, đào giếng dọc đường, trồng cây bóng mát và vườn thuốc.
- Khoan dung tôn giáo: Ông tôn trọng tất cả các tôn giáo — Kỳ Na giáo, Bà La Môn, Ājīvika — dù ông là Phật tử.
- Công bằng pháp luật: Ông cải cách hệ thống tư pháp, giảm án tử hình và cho phép tử tù có thêm thời gian chuẩn bị tinh thần.
Những Phái Đoàn Truyền Giáo
Đóng góp quan trọng nhất của Ashoka với Phật giáo thế giới là việc cử các phái đoàn truyền giáo đến khắp nơi. Theo truyền thống Phật giáo, ông đã cử phái đoàn đến:
- Sri Lanka: Con trai ông là Mahinda và con gái Saṃghamittā đến Ceylon (Sri Lanka), đặt nền móng cho Phật giáo Theravada ở vùng này và lan rộng sang Myanmar, Thái Lan, Campuchia.
- Hy Lạp và Trung Đông: Sắc lệnh đá đề cập đến việc cử sứ giả đến vương quốc của Antiochos II (Syria), Ptolemy II (Ai Cập), Magas (Cyrene) và Alexander (Epirus/Macedonia). Đây là bằng chứng cho thấy Ashoka đã cố gắng truyền bá Phật giáo đến thế giới Hy Lạp.
- Trung Á: Phái đoàn đến các vùng Afghanistan, Bactria và Trung Á — nơi Phật giáo sau này phát triển mạnh mẽ và từ đó lan sang Trung Quốc.
Đại Kết Tập Lần Thứ Ba
Khoảng năm 250 TCN, Ashoka bảo trợ cho Đại Kết Tập lần thứ ba tại Pataliputra (thủ đô của đế quốc Maurya). Cuộc kết tập này, do trưởng lão Moggaliputtatissa chủ trì, đã thanh lọc tăng đoàn khỏi những phần tử không xứng đáng và biên soạn thêm Luận Tạng.
Kết quả của cuộc kết tập này không chỉ là việc củng cố kinh điển mà còn là quyết định cử các phái đoàn truyền giáo đi khắp nơi — một trong những quyết định có ý nghĩa lịch sử lớn nhất trong Phật giáo.
Di Sản Ashoka: Hơn 2.000 Năm Sau
Sắc lệnh đá của Ashoka — được các học giả người Anh giải mã vào thế kỷ 19 — đã mở ra một chương mới trong việc hiểu Phật giáo cổ đại và lịch sử Ấn Độ. Chúng cho thấy rằng các ý tưởng về nhân quyền, lòng khoan dung tôn giáo và cai trị vì lợi ích dân chúng không phải là phát minh của thế kỷ 18-20 phương Tây mà đã tồn tại ở Ấn Độ hơn 2.000 năm trước.
Cột Ashoka — đặc biệt là cột tại Sarnath với đầu cột bốn con sư tử — ngày nay là biểu tượng quốc gia của Ấn Độ. Bánh xe pháp luân (Dharma Chakra) từ cột Ashoka xuất hiện ở trung tâm lá cờ quốc gia Ấn Độ.
Ashoka là bằng chứng lịch sử rằng quyền lực chính trị và đạo đức Phật giáo không mâu thuẫn nhau — rằng một vị vua có thể cai trị vì lợi ích thực sự của dân chúng và của tất cả chúng sinh, không phải vì vinh quang cá nhân hay mở rộng đế quốc.