Sri Lanka – đảo quốc Sư Tử nằm dưới đầu nam Ấn Độ – là cái nôi của Phật giáo Theravada, nơi lưu giữ Tam Tạng Kinh điển bằng tiếng Pali và truyền thống tu viện không gián đoạn suốt hơn 2.300 năm. Mối quan hệ giữa Phật giáo Sri Lanka và Việt Nam tuy không trực tiếp như với các nước Đông Nam Á lục địa, nhưng lại có chiều sâu lịch sử và học thuật đáng kể, đặc biệt trong thế kỷ 20 khi phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam tìm về nguồn gốc Theravada.
Sri Lanka – Bảo Tàng Sống Của Phật Giáo Nguyên Thủy
Phật giáo được truyền vào Sri Lanka vào thế kỷ 3 TCN bởi Thái tử Mahinda – con trai vua Ashoka – và nhanh chóng trở thành quốc giáo. Trong suốt lịch sử, khi Phật giáo bị xóa sổ hoàn toàn tại Ấn Độ và suy yếu ở nhiều nơi khác, Sri Lanka vẫn duy trì ngọn đèn Phật pháp không tắt.
Temple of the Tooth (Dalada Maligawa): Tọa lạc tại Kandy, ngôi chùa lưu giữ xá lợi răng Phật là thánh địa linh thiêng nhất Sri Lanka và một trong những thánh tích Phật giáo quan trọng nhất thế giới. Theo lịch sử, xá lợi được đưa từ Ấn Độ sang Sri Lanka vào thế kỷ 4. Mỗi ngày có ba buổi lễ dâng hương với nhạc lễ truyền thống, và lễ hội Esala Perahera hàng năm với đoàn rước voi và vũ công là một trong những lễ hội tôn giáo ấn tượng nhất châu Á.
Anuradhapura: Kinh đô cổ đại của Sri Lanka với những bảo tháp khổng lồ (dagoba) xây từ thế kỷ 3 TCN, nhiều tháp còn cao hơn 100 mét. Cây Bồ đề tại Anuradhapura được trồng từ một nhánh của cây Bồ đề tại Bodh Gaya – Ấn Độ, là cây thiêng liêng nhất Phật giáo và cũng là cây trồng có tài liệu lịch sử lâu đời nhất còn sống trên thế giới.
Polonnaruwa: Kinh đô thứ hai với quần thể tượng Phật khổng lồ tại Gal Vihara – bốn pho tượng đục vào vách đá granite gồm Phật ngồi, Phật đứng và Phật nhập niết bàn – là đỉnh cao của nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Sri Lanka.
Ảnh Hưởng Của Sri Lanka Đến Phong Trào Chấn Hưng Phật Giáo Việt Nam
Cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20, Phật giáo Việt Nam đứng trước nguy cơ suy thoái do nhiều yếu tố lịch sử và xã hội. Phong trào chấn hưng Phật giáo (1920-1945) đã nhìn ra Sri Lanka như một tấm gương về sự hồi sinh Phật giáo trong điều kiện thuộc địa – vì Phật giáo Sri Lanka cũng đã trải qua cuộc hồi sinh mạnh mẽ vào thế kỷ 19 dưới sự lãnh đạo của Anagarika Dharmapala.
Nhiều nhà sư và học giả Phật giáo Việt Nam đầu thế kỷ 20 đã đến Sri Lanka du học hoặc nghiên cứu kinh điển Pali. Họ đưa về Việt Nam tinh thần Phật giáo học thuật – chú trọng nghiên cứu kinh điển, giảng dạy có hệ thống và tham gia cải cách xã hội – trái với xu hướng Phật giáo nghi lễ đang chiếm chủ đạo lúc bấy giờ.
Phật Giáo Nam Tông Tại Việt Nam – Di Sản Từ Sri Lanka
Phật giáo Theravada (còn gọi là Nam Tông) tại Việt Nam có hai dòng chính: Nam Tông Kinh (của người Kinh, chủ yếu ở Sài Gòn và Nam Bộ) và Nam Tông Khmer (của người Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long, có nguồn gốc trực tiếp từ Campuchia và xa hơn là từ Sri Lanka qua Thái Lan).
Chùa Bửu Quang (TP.HCM): Được thành lập năm 1939, đây là ngôi chùa Nam Tông Kinh đầu tiên của người Việt tại Sài Gòn, do Hòa thượng Hộ Tông – người từng du học tại Sri Lanka và Thái Lan – sáng lập. Chùa là cầu nối quan trọng giữa truyền thống Theravada và Phật tử người Việt.
Thiền viện Phước Sơn (Đồng Nai): Trung tâm thiền Vipassana lớn nhất miền Nam, nơi nhiều Phật tử Việt Nam thực hành thiền minh sát theo truyền thống Theravada bắt nguồn từ Sri Lanka và Miến Điện.
Giao Lưu Phật Giáo Việt Nam – Sri Lanka Đương Đại
Ngày nay, mối quan hệ Phật giáo giữa Việt Nam và Sri Lanka ngày càng được củng cố qua nhiều kênh: trao đổi tăng sinh du học, hội nghị Phật giáo quốc tế, hợp tác xây dựng chùa chiền và xuất bản kinh điển song ngữ. Giáo hội Phật giáo Việt Nam và các tổ chức Phật giáo Sri Lanka duy trì quan hệ ngoại giao tôn giáo ấm áp, cùng nhau đóng góp vào mục tiêu chung là duy trì và phát triển Phật pháp trên toàn cầu.
Những ngôi chùa mang dấu ấn giao lưu Việt – Tích Lan là biểu tượng đẹp của tinh thần Phật giáo: vượt qua ranh giới địa lý và văn hóa để tìm đến cội nguồn chân lý chung.