Đức Tara — Vị Bảo Hộ Vô Ủy
Tara (tiếng Phạn: Tārā, "Ngôi Sao" hay "Người Cứu Độ", tiếng Tây Tạng: sGrol ma — "Người Giải Cứu") là một trong những vị Bồ Tát được tôn kính nhất trong Phật giáo Tây Tạng, Mông Cổ và Nepal. Đặc biệt được yêu mến vì sự nhanh chóng trong việc đáp lại lời cầu nguyện và bảo hộ người thực hành khỏi 8 loại sợ hãi lớn, Tara đại diện cho sự từ bi và hành động giải cứu trực tiếp, tức thì.
Không giống như nhiều vị Bồ Tát khác chủ yếu được thờ phụng qua nghi lễ trang trọng, Tara được người Tây Tạng xem như một vị mẹ hiền từ — luôn sẵn sàng giúp đỡ trong những lúc cần thiết nhất, kể cả những tình huống thế gian thường ngày.
Nguồn Gốc Huyền Thoại Của Tara
Theo một huyền thoại Phật giáo phổ biến, Tara được sinh ra từ những giọt nước mắt của Chenrezig (Quan Âm Bồ Tát) khi ngài nhìn thấy sự đau khổ vô tận của chúng sinh và khóc vì từ bi. Hai giọt nước mắt của ngài — một trắng và một xanh — rơi xuống và trở thành Tara Trắng và Tara Xanh.
Một truyền thuyết khác kể rằng trong một tiền kiếp xa xưa, Tara là một công chúa tên Yeshe Dawa. Bà đạt được giác ngộ cao và được khuyên nên cầu nguyện tái sinh với hình dạng nam để tiếp tục tu tập — vì theo quan niệm thời đó, nam giới có nhiều thuận lợi hơn. Nhưng bà đã từ chối và tuyên bố: "Trong thế giới này, có rất ít người đạt giác ngộ trong hình dạng nữ. Nguyện tôi sẽ luôn tái sinh trong hình dạng nữ và giúp đỡ chúng sinh trong hình dạng đó."
Đây là một phát biểu quan trọng về bình đẳng giới trong bối cảnh tâm linh — khẳng định rằng giải thoát không phụ thuộc vào giới tính.
Tara Xanh Lục (Green Tara) — Hành Giả Bảo Hộ
Tara Xanh Lục (Syamatara) là hình thức phổ biến nhất và được biết đến rộng rãi nhất của Tara. Hình tướng của Bà:
- Màu sắc: Xanh lục như ngọc bích — màu của hành động và sự sống
- Tư thế: Ngồi trên tòa sen, chân phải duỗi xuống sẵn sàng đứng dậy ngay lập tức để cứu giúp chúng sinh (không giống như nhiều vị Phật ngồi hoàn toàn trong thiền định)
- Tay phải: Thực hiện Varada mudra (tay thí nguyện) — dấu hiệu của sự ban tặng
- Tay trái: Cầm hoa sen xanh nở rộ
- Khuôn mặt: Trẻ trung, tươi sáng, biểu lộ từ bi và sẵn sàng giúp đỡ
Tư thế chân phải duỗi xuống là đặc điểm độc đáo nhất của Tara — nó nói lên tất cả. Trong khi các vị Phật khác ngồi yên trong thiền định siêu việt, Tara luôn "sẵn sàng hành động", ngay lập tức đứng dậy khi chúng sinh cần.
Tara Trắng (White Tara) — Sự Sống Dài Lâu
Tara Trắng (Sitatara) là hình thức thứ hai quan trọng nhất. Bà được đặc biệt liên quan đến sự sống dài lâu và trí tuệ. Đặc điểm nổi bật:
- Màu trắng: Tượng trưng cho sự thuần khiết và trí tuệ
- Bảy mắt: Một mắt ở trán, hai ở lòng bàn tay và hai ở lòng bàn chân — bảy mắt biểu trưng cho Tara nhìn thấy khổ đau ở khắp nơi và trong mọi chiều kích
- Ngồi hoàn toàn: Không như Tara Xanh với chân duỗi, Tara Trắng ngồi hoàn toàn trong tư thế lotus
Thực hành Tara Trắng thường được thực hiện cầu nguyện cho sự sống dài lâu của những người thân yêu hay các vị thầy.
21 Tara và Bài Ca Ngợi 21 Tara
Hệ thống 21 Tara là một trong những giáo lý quan trọng nhất trong Phật giáo Tây Tạng. 21 hình tướng Tara đại diện cho 21 khía cạnh khác nhau của sự giác ngộ và từ bi.
"Bài Ca Ngợi 21 Tara" (Tib: sGrol ma nyer gcig gi bstod pa) là một văn bản thờ phụng ngắn nhưng đặc biệt quan trọng, được tụng đọc mỗi ngày trong các tu viện Tây Tạng. Bài ca này mô tả lần lượt 21 hình tướng Tara với màu sắc và chức năng khác nhau:
- Tara Đỏ: Giải phóng khỏi sợ hãi của lửa
- Tara Vàng: Mang lại phú quý
- Tara Đen: Chinh phục kẻ thù và ác quỷ
- Tara Cam: Đánh bại Ma Vương
- ...và nhiều hình tướng khác
Mặc dù có 21 hình tướng với màu sắc khác nhau, tất cả đều là biểu hiện của cùng một Tara — cùng một từ bi và trí tuệ, biểu hiện theo những cách khác nhau để phù hợp với những nhu cầu khác nhau.
Thần Chú Của Tara
OM TARE TUTTARE TURE SVAHA
Đây là thần chú căn bản của Tara. Mỗi âm tiết có ý nghĩa:
- OM: Như trong mọi thần chú, đại diện cho thân-khẩu-ý thanh tịnh của Phật
- TARE: "Người giải cứu" — Tara như là người giải cứu khỏi khổ đau của luân hồi
- TUTTARE: Giải thoát khỏi tám loại sợ hãi bên ngoài (lửa, nước, sư tử, voi, rắn, giặc cướp, ngục tù, ma quỷ)
- TURE: Giải thoát khỏi các bệnh và khổ đau bên trong (phiền não)
- SVAHA: "Xin hãy làm cho điều này thành sự thật!" — câu kết thúc thần chú trong tiếng Phạn
Tám Loại Sợ Hãi Mà Tara Bảo Hộ
Truyền thống dạy rằng Tara bảo hộ chúng sinh khỏi tám loại sợ hãi, được hiểu theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng:
- Sư tử — Tự hào và kiêu ngạo
- Voi — Si mê và vô minh
- Lửa — Sân hận
- Rắn — Đố kỵ
- Giặc cướp — Quan điểm sai lầm
- Ngục tù — Bủn xỉn và tham lam
- Lũ lụt — Tham ái và dục vọng
- Ma quỷ — Nghi ngờ và sự hoài nghi
Thực Hành Thiền Quán Tara Đơn Giản
Trì tụng thần chú: Trì tụng OM TARE TUTTARE TURE SVAHA có thể được thực hành bất kỳ lúc nào, không cần nghi lễ phức tạp. Nhiều người Tây Tạng trì tụng thần chú này như một câu niệm Phật trong cuộc sống hàng ngày.
Thiền quán đơn giản:
- Ngồi yên, ổn định tâm
- Phát nguyện Bồ đề tâm
- Quán tưởng Tara Xanh ngồi trước mặt, màu xanh lục trong suốt như ngọc, tỏa ra ánh sáng từ bi
- Trì tụng OM TARE TUTTARE TURE SVAHA, quán tưởng ánh sáng từ tim Tara chiếu vào bạn, tịnh hóa mọi chướng ngại
- Quán tưởng ánh sáng lan ra đến tất cả chúng sinh
- Hòa nhập — Tara tan vào bạn, bạn nhận ra mình và Tara là một
- Hồi hướng
Tara Trong Văn Hóa Và Nghiên Cứu Đương Đại
Trong phong trào Phật giáo phương Tây, Tara đã trở thành một hình tượng quan trọng đặc biệt, được nhiều người xem là biểu tượng của nguyên lý nữ tính thiêng liêng trong Phật giáo.
Các học giả như Miranda Shaw và Anne Klein đã nghiên cứu Tara trong bối cảnh nghiên cứu giới tính và Phật giáo, cho thấy rằng sự tôn kính Tara phản ánh một truyền thống trong đó nguyên lý nữ tính không chỉ được chấp nhận mà còn được tôn vinh như biểu hiện của trí tuệ và hành động giải thoát.
Kết Luận
Đức Tara là một trong những hình tượng Phật giáo đẹp đẽ và đáng yêu nhất — vừa là vị thần thiêng liêng vừa là người mẹ gần gũi, vừa là biểu tượng triết học sâu sắc về từ bi và hành động vừa là người bạn đồng hành trong cuộc sống hàng ngày.
Thực hành Tara không đòi hỏi nhiều kiến thức hay nghi lễ phức tạp — chỉ cần một tấm lòng thành, một lời nguyện từ bi, và sáu âm tiết thần chú để kết nối với năng lượng bảo hộ vô biên của Bà.