Nguồn Gốc và Từ Nguyên
Stūpa (tiếng Sanskrit: स्तूप; tiếng Pali: Thūpa) xuất phát từ động từ căn stu- có nghĩa là "tôn kính, ca ngợi" hoặc từ căn stup- có nghĩa là "chồng lên, đắp cao". Nghĩa gốc là "đống đất đắp lên, gò mộ" — phản ánh nguồn gốc từ tập tục chôn cất và tưởng nhớ người quá cố.
Theo một số học giả, Stūpa còn liên quan đến từ stupa trong tiếng Avestan (ngôn ngữ Zoroastrian cổ), cũng mang nghĩa về gò đất thiêng.
Trong tiếng Hán, Stūpa được phiên âm và dịch nhiều cách:
- 窣堵波 (Tốt Đổ Ba): phiên âm trực tiếp
- 塔 (Tháp): từ rút gọn, phổ biến nhất
- 浮屠 (Phù Đồ): cách phiên âm khác, sau đó cũng dùng để chỉ Phật
- 寶塔 (Bảo Tháp): "tháp quý báu"
Tiếng Việt dùng "Tháp" hoặc "Bảo Tháp", và đây là kiến trúc đặc trưng nhất của các ngôi chùa Việt Nam — đến mức người ta thường nói "chùa tháp" để chỉ chùa Phật giáo nói chung.
Nguồn Gốc Lịch Sử
Trước Phật Giáo
Tục đắp gò đất trên mộ người quá cố đã có từ lâu trong văn hóa Ấn Độ cổ đại. Các vua chúa và anh hùng được chôn cất dưới những gò đất lớn, sau đó người ta đến tưởng niệm tại đó.
Gò Mộ Của Đức Phật
Theo kinh điển, khi Đức Phật nhập Niết Bàn tại Kusinārā (năm 483 hoặc 400 TCN), các vị vua và lãnh chúa đã xin phần Xá Lợi (Dhātu — tro cốt và xương của Đức Phật sau khi hỏa táng). Tám phần Xá Lợi được chia cho tám vương quốc, mỗi nơi xây một Stūpa để tôn thờ.
Đây là khởi điểm của truyền thống Stūpa trong Phật giáo — từ gò mộ đơn giản phát triển thành kiến trúc tinh xảo.
Thời Vua Aśoka (Thế Kỷ 3 TCN)
Vua Aśoka (A Dục Vương) — hoàng đế Maurya vĩ đại, người bảo trợ Phật giáo lớn nhất lịch sử — đã cho mở những Stūpa cũ, lấy Xá Lợi ra và chia thành 84.000 phần, xây 84.000 Stūpa khắp đế quốc. Đây là bước ngoặt biến Stūpa từ kiến trúc địa phương thành biểu tượng Phật giáo toàn cầu.
Cấu Trúc Và Biểu Tượng
Một Stūpa điển hình gồm các phần:
1. Nền Tảng (Medhi)
Phần đế hình vuông hoặc tròn, tượng trưng cho đất — yếu tố vững chắc, nền tảng của tu tập.
2. Thân Bán Cầu (Aṇḍa — "Quả Trứng")
Phần trung tâm hình vòm, tượng trưng cho vũ trụ hay cung trời. Bên trong thường có hộc đựng Xá Lợi hoặc kinh điển.
3. Hàng Rào Vuông (Harmikā)
Ô vuông nhỏ trên đỉnh vòm, tượng trưng cho cung trời Đao Lợi — nơi Đức Phật được cho là đã giảng pháp cho mẹ.
4. Cột Trục (Yaṣṭi) Và Lọng Tàn (Chattravali)
Cột nhọn trên cùng với các tầng lọng, tượng trưng cho trục vũ trụ (Núi Sumeru) và các cõi trời. Số tầng lọng thường từ 3 đến 13, mỗi số mang ý nghĩa riêng.
Ý Nghĩa Tổng Thể
Toàn bộ Stūpa được hiểu là hình ảnh của Đức Phật ngồi thiền: nền là tòa sen, thân vòm là thân Phật, cột trục là trục cột sống thẳng, lọng tàn là đỉnh đầu với hào quang.
Sự Biến Đổi Theo Địa Lý
Khi Phật giáo lan ra các quốc gia khác, Stūpa phát triển thành nhiều hình thức kiến trúc địa phương:
- Ấn Độ: Stūpa bán cầu cổ điển như Sanchi, Sarnath
- Sri Lanka: Dagoba — tháp trắng hình vòm lớn
- Myanmar: Pagoda — tháp vàng thuôn nhọn, điển hình là Shwedagon ở Yangon
- Thái Lan và Lào: Chedi/That — tháp nhọn dát vàng
- Trung Hoa và Việt Nam: Tháp nhiều tầng mái cong, kết hợp kiến trúc Á Đông
- Nhật Bản: Tō (塔) — tháp gỗ nhiều tầng như tháp Kofukuji
- Tây Tạng: Chörten — tháp thấp trắng với nền đặc trưng
Bảo Tháp Tại Việt Nam
Phật giáo Việt Nam có truyền thống tháp phong phú:
Tháp Phổ Minh (Nam Định, thế kỷ 13): một trong những tháp cổ nhất còn lại, từ thời Trần, 14 tầng, từng lưu giữ Xá Lợi của vua Trần Nhân Tông.
Tháp Báo Nghiêm (chùa Bút Tháp, Bắc Ninh): kiến trúc đẹp từ thế kỷ 17, nhiều tầng mái cong đặc trưng.
Tháp Bình Sơn (Vĩnh Phúc, thế kỷ 13): tháp đất nung cao 16m, độc đáo với hoa văn thời Lý-Trần.
Trong các chùa Việt Nam hiện đại, tháp vẫn là yếu tố kiến trúc không thể thiếu — dù nhiều khi chỉ còn mang ý nghĩa thẩm mỹ và tâm linh tượng trưng.
Hành Hương Và Nhiễu Tháp
Thực hành phổ biến tại Stūpa là Pradakṣiṇā (Nhiễu Tháp — đi vòng quanh tháp theo chiều kim đồng hồ, hướng về phía bên phải). Hành động này tượng trưng cho sự tôn kính và được xem là tích lũy công đức.
Ý nghĩa: chiều kim đồng hồ (về phía phải) là chiều thuận — theo chiều Mặt Trời, chiều tốt lành trong văn hóa Ấn Độ. Đi như vậy là đặt Đức Phật (được tượng trưng bởi tháp) ở bên phải — vị trí tôn kính nhất.
Liên Hệ Với Các Khái Niệm Khác
- Dhātu (Xá Lợi): những gì được tôn thờ bên trong Stūpa
- Pūjā (Cúng Dường): nghi lễ tôn kính tại Stūpa — dâng hoa, hương, đèn
- Pradakṣiṇā (Nhiễu Tháp): thực hành đi vòng quanh tháp
- Maṇḍala (Mạn Đà La): Stūpa nhìn từ trên xuống có cấu trúc như mạn đà la
- Parinirvāṇa (Đại Niết Bàn): sự kiện dẫn đến hình thành Stūpa đầu tiên