Lịch Sử & Nguồn Gốc
Chùa Nghĩa Hưng có lịch sử từ thế kỷ XVI, gắn liền với quá trình khai hoang và định cư của người Việt tại vùng đất phù sa bồi tụ ven biển Nam Định. Huyện Nghĩa Hưng ngày nay vốn là vùng đất được hình thành từ những doi đất phù sa do sông Đáy và sông Hồng bồi tụ qua hàng nghìn năm. Khi các cư dân từ vùng nội đồng đến đây khai hoang lập nghiệp, họ đã mang theo truyền thống Phật giáo và dựng chùa chiền làm nơi thờ phụng và cố kết cộng đồng trong vùng đất mới.
Ngôi chùa được lập vào thời nhà Mạc - một giai đoạn mà Phật giáo được phục hưng mạnh mẽ sau nhiều thập kỷ Nho giáo chiếm ưu thế dưới triều Lê. Vị Phật được tôn thờ chính tại đây là Phật A Di Đà - vị Phật cai quản Tây Phương Cực Lạc, nơi chúng sinh được sinh về sau khi mất nếu một lòng niệm Phật. Tín ngưỡng niệm Phật cầu vãng sinh rất phổ biến trong dân gian, đặc biệt phù hợp với tâm lý của người dân vùng ven biển thường xuyên phải đối mặt với những hiểm nguy của thiên nhiên và cuộc sống đầy bất trắc.
Trải qua các triều đại phong kiến từ nhà Mạc, Lê Trung Hưng đến triều Nguyễn, chùa Nghĩa Hưng được nhiều đời quan lại và nhân sĩ địa phương quan tâm tu bổ. Các bia ký còn lưu lại tại chùa ghi chép những lần trùng tu này, với tên tuổi của những người đóng góp công đức từ các tầng lớp khác nhau của xã hội: từ quan lại, sĩ phu đến nông dân và ngư dân bình thường. Điều này cho thấy chùa thực sự là ngôi chùa của cả cộng đồng, không phân biệt đẳng cấp hay địa vị xã hội.
Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, chùa Nghĩa Hưng đã đóng góp quan trọng vào phong trào yêu nước tại địa phương. Khuôn viên chùa từng được dùng làm nơi hội họp bí mật của các cán bộ cách mạng, nơi cất giấu vũ khí và tài liệu quan trọng. Nhiều vị sư của chùa đã tham gia phong trào Phật giáo cứu quốc, đóng góp sức người sức của cho kháng chiến. Truyền thống yêu nước đó đã trở thành một phần quan trọng trong lịch sử và bản sắc của chùa Nghĩa Hưng.
Kiến Trúc & Đặc Điểm
Chùa Nghĩa Hưng mang kiến trúc cổ kính đặc trưng của chùa làng Bắc Bộ vùng ven biển với những nét riêng biệt phản ánh điều kiện địa lý và văn hóa địa phương. Tường bao quanh chùa được xây bằng gạch cổ sản xuất tại địa phương, có màu đỏ nâu pha màu đất phù sa đặc trưng. Cổng chùa cao ráo với mái che được trang trí bằng các hoa văn đắp nổi hình long, phượng, quy, hạc - tứ linh trong văn hóa Việt Nam. Những hoa văn này vừa có ý nghĩa trang trí vừa mang ý nghĩa cầu may và trừ tà theo quan niệm dân gian.
Điện thờ Phật A Di Đà là trái tim của toàn bộ khuôn viên chùa. Tượng Phật A Di Đà ngồi thiền định trong tư thế uy nghiêm với hào quang bao phủ, tay kết ấn thiền định, mặt hiện vẻ từ bi thanh thản. Trước mặt Phật có bàn thờ với đỉnh hương, hoa quả, đèn nến được bài trí trang nghiêm. Hai bên tượng Phật chính có tượng Bồ Tát Quan Thế Âm và Bồ Tát Đại Thế Chí - hai vị Bồ Tát thường theo hầu Phật A Di Đà trong Tây Phương Tam Thánh. Bộ ba tượng này tạo thành một tổng thể nghệ thuật tôn giáo hoàn chỉnh, thể hiện triết lý và mỹ thuật Phật giáo Tịnh Độ Tông.
Khu vực sau điện chính còn lưu giữ nhiều cổ vật quý như bộ chuông đồng đúc từ thế kỷ XVIII, bộ mõ gỗ, các bức tranh thờ vẽ trên vải và giấy dó theo phong cách dân gian truyền thống. Nhà truyền thống của chùa trưng bày các tư liệu, ảnh tư liệu về lịch sử chùa qua các thời kỳ. Vườn chùa có nhiều loại cây ăn quả và cây cảnh được trồng theo truyền thống tu hành tự cấp tự túc của nhà chùa. Không gian xanh mát của vườn chùa là nơi lý tưởng để phật tử nghỉ ngơi và tịnh tâm sau các buổi lễ.
Ý Nghĩa Tâm Linh
Tín ngưỡng Tịnh Độ Tông với hạt nhân là niệm Phật A Di Đà cầu vãng sinh về Tây Phương Cực Lạc có sức hút mạnh mẽ đối với người dân vùng Nghĩa Hưng. Trong cuộc sống đầy vất vả và bất trắc của người nông dân, ngư dân vùng ven biển, niềm hy vọng về một thế giới an lạc sau khi chết là nguồn an ủi và động lực tinh thần quan trọng. Người ta tin rằng chỉ cần thành tâm niệm danh hiệu "Nam mô A Di Đà Phật" mỗi ngày, cuối đời sẽ được Phật đón về thế giới Cực Lạc nơi không còn khổ đau. Niềm tin giản dị nhưng sâu sắc này đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của nhiều thế hệ người dân Nghĩa Hưng.
Chùa còn là nơi tổ chức các nghi lễ liên quan đến vòng đời con người như lễ cầu an đầu năm, lễ cầu siêu cho người mất, lễ hỏa táng và cất hài cốt. Những nghi lễ này giúp người dân vượt qua những khoảnh khắc khó khăn trong cuộc sống và kết nối với nhau trong tình thương và sự đồng cảm. Đặc biệt, các lễ cầu siêu vào dịp Vu Lan tháng Bảy âm lịch là dịp để người sống bày tỏ lòng hiếu thảo với cha mẹ đã khuất và nhớ ơn tổ tiên, phù hợp với truyền thống "uống nước nhớ nguồn" của người Việt.
Chùa Nghĩa Hưng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đạo đức xã hội và giáo dục nhân cách. Giáo lý nhà Phật về nhân quả - thiện ác đều có quả báo - đã trở thành nền tảng đạo đức của nhiều gia đình Phật tử trong huyện. Trẻ em được cha mẹ dẫn đến chùa từ nhỏ, học cách lễ bái, tôn kính người lớn và yêu thương chúng sinh, hình thành nhân cách đạo đức ngay từ tuổi thơ. Những giá trị này góp phần xây dựng một cộng đồng xã hội lành mạnh, đoàn kết và nhân ái.
Hướng Dẫn Tham Quan
Chùa Nghĩa Hưng tọa lạc tại thị trấn Liễu Đề, huyện Nghĩa Hưng, cách thành phố Nam Định khoảng 25 km về phía tây nam. Từ Nam Định, du khách đi theo Quốc lộ 10 về hướng tây nam đến Nghĩa Hưng. Tuyến đường này chạy qua nhiều làng quê yên bình với đồng lúa xanh mướt và những con sông nhỏ uốn lượn, mang lại cảnh quan điền dã đặc trưng của vùng nông thôn đồng bằng Bắc Bộ. Thời điểm thích hợp nhất để thăm chùa là vào mùa xuân (từ tháng Giêng đến tháng Ba âm lịch) khi lễ hội chùa diễn ra và hoa cỏ đâm chồi nảy lộc, hoặc vào mùa thu với bầu trời trong xanh và tiết trời mát mẻ.
Khi thăm chùa Nghĩa Hưng, du khách nên dành thời gian quan sát kỹ các hoa văn chạm khắc trên cột gỗ, bàn thờ và các cấu kiện kiến trúc vì đây là những tác phẩm nghệ thuật tiêu biểu của mỹ thuật Phật giáo dân gian vùng Bắc Bộ. Nếu có dịp, hãy trò chuyện với các vị sư hoặc phật tử cao tuổi tại chùa để nghe kể về lịch sử và những câu chuyện liên quan đến ngôi chùa - những ký ức sống động này có giá trị không kém gì các tư liệu văn bản. Nghĩa Hưng còn nổi tiếng với nghề làm chiếu cói và các đặc sản như gạo tám, cá khô, du khách nên ghé thăm các chợ địa phương để mua quà về làm kỷ niệm.