Triết Gia Phương Tây Đầu Tiên "Nhìn Thấy" Phật Giáo
Năm 1818, Arthur Schopenhauer xuất bản tác phẩm chủ yếu của đời mình: Die Welt als Wille und Vorstellung — Thế Giới Như Ý Chí Và Biểu Tượng. Ông hai mươi chín tuổi. Cuốn sách ban đầu hầu như không ai đọc. Nhưng khi nó cuối cùng thu hút độc giả vào giữa thế kỷ XIX, nó tạo ra một chấn động trong tư tưởng châu Âu — một phần vì chính triết học của nó, và một phần vì lần đầu tiên trong lịch sử, một triết gia phương Tây lớn nói rõ ràng rằng Phật giáo và Ấn Độ giáo (đặc biệt Upanishads) chứa đựng sự khôn ngoan sâu sắc hơn phần lớn triết học phương Tây.
Schopenhauer viết: "Nếu tôi muốn lấy kết quả của triết học tôi như là tiêu chuẩn đo sự thật, tôi phải công nhận sự ưu việt của Phật giáo hơn tất cả các tôn giáo khác." Trong bối cảnh tư tưởng châu Âu thế kỷ XIX, khi phương Tây vẫn còn xem văn hóa châu Á với cái nhìn thuộc địa, đây là một tuyên bố gây sốc.
Nhưng sự "hiểu" của Schopenhauer về Phật giáo vừa sâu sắc vừa có những sai lệch quan trọng. Hiểu được cả hai chiều — cái ông đúng và cái ông lạc hướng — là cách tốt nhất để hiểu cả Schopenhauer lẫn Phật giáo sâu hơn.
Ý Chí Như Là Nền Tảng Thực Tại
Điểm khởi đầu của Schopenhauer là câu hỏi Kant: ta biết được gì về thực tại "như nó thực sự là" (Ding an sich — vật tự thân)? Kant nói ta chỉ biết được hiện tượng (thế giới như nó xuất hiện với ta), không bao giờ biết được vật tự thân.
Schopenhauer đồng ý với phân tích của Kant về thế giới hiện tượng nhưng nghĩ rằng có một lối vào đặc biệt với vật tự thân: cơ thể của chính ta. Khi tôi nâng cánh tay, tôi có hai loại tri thức về hành động đó cùng lúc: từ bên ngoài (tôi thấy cánh tay di chuyển — đây là biểu tượng) và từ bên trong (tôi muốn nâng cánh tay — đây là Ý Chí). Cơ thể là Ý Chí được biểu hiện.
Từ đây, Schopenhauer thực hiện bước nhảy siêu hình học táo bạo: nếu cơ thể tôi là Ý Chí được biểu hiện trong thế giới hiện tượng, thì mọi thứ khác trong thế giới cũng vậy. Lực hút của đá, sự nảy mầm của thực vật, bản năng của động vật — tất cả đều là biểu hiện của cùng một Ý Chí (Wille) vũ trụ. Ý Chí này không có ý thức, không có mục đích, không có lý do — nó chỉ đơn giản là muốn, mù quáng và vô tận.
Ý Chí không bao giờ thỏa mãn. Đây là điểm then chốt. Khi đạt được điều ta muốn, ta ngay lập tức muốn điều khác. Cuộc sống là chuỗi của ham muốn — thỏa mãn thoáng qua — rồi lại ham muốn mới. Schopenhauer kết luận: sự sống là đau khổ (Leben ist Leiden), và nguyên nhân sâu xa của đau khổ là chính Ý Chí đang thôi thúc ta.
Vô Minh Và Tanha: Cấu Trúc Phật Giáo Của Khổ Đau
Phật giáo chẩn đoán khổ đau qua một chuỗi nguyên nhân được gọi là Thập Nhị Nhân Duyên (Dvādaśanidānas). Ở gốc cùng là vô minh (avidyā) — không thấy rõ bản chất thực của thực tại, đặc biệt không thấy vô ngã và vô thường. Từ vô minh sinh ra hành (saṃskāra) — các xu hướng hành vi và tâm thức được điều kiện hóa; từ hành sinh ra ý thức, từ ý thức sinh ra danh sắc, và cuối cùng qua nhiều bước đến tham ái (tanha), chấp thủ (upādāna), và hữu (bhava) — sự tồn tại điều kiện hóa dẫn đến tái sinh và khổ đau.
Ý Chí của Schopenhauer và cặp vô minh-tanha của Phật giáo đều chỉ đến cùng một hiện tượng: một lực lượng mù quáng, không có cơ sở lý trí, đang thôi thúc mọi hình thức sống tiếp tục tồn tại và tái tạo bản thân, tạo ra khổ đau trong quá trình đó.
Tuy nhiên, có sự khác biệt quan trọng về cấu trúc. Vô minh trong Phật giáo là nhận thức sai lầm — nó có thể được sửa chữa bằng trí tuệ (prajñā). Khi thấy rõ thực tại như nó là, vô minh tan biến và cùng với nó là khổ đau. Ý Chí của Schopenhauer thì mang tính hình nhi học (metaphysical) — nó không phải là nhận thức sai lầm mà là cấu trúc nền tảng của thực tại. Không thể "sửa" nó bằng trí tuệ vì nó không phải là sự hiểu lầm.
Con Đường Giải Thoát: Thẩm Mỹ, Khổ Hạnh Và Từ Bi
Schopenhauer đề xuất ba con đường vượt thoát sự chuyên chính của Ý Chí.
Kinh nghiệm thẩm mỹ — đặc biệt là âm nhạc — là một trạng thái tạm thời nơi Ý Chí bị đình chỉ và ý thức thuần túy quan chiếu mà không muốn. Schopenhauer xem âm nhạc không phải là sự mô tả hay biểu hiện Ý Chí mà là Ý Chí tự nghe mình — trực tiếp, không qua trung gian của biểu tượng. Đây là lý do âm nhạc ảnh hưởng ta sâu sắc hơn bất kỳ nghệ thuật nào khác.
Từ bi (Mitleid, nghĩa đen là "đau cùng") là đức hạnh đạo đức căn bản trong hệ thống Schopenhauer. Nhận ra rằng người khác cũng là biểu hiện của cùng một Ý Chí như tôi — rằng đau khổ của họ là đau khổ của tôi — là nền tảng của đạo đức. Điều này gần đáng ngạc nhiên với karuṇā (từ bi) Phật giáo và lý tưởng Bồ Tát.
Khổ hạnh và phủ định Ý Chí là con đường tối cao. Những người thánh thiện — Schopenhauer viện dẫn các thánh nhân Công giáo, các ẩn sĩ Ấn Độ, và các nhà sư Phật giáo — đã không còn phục vụ Ý Chí mà từ bỏ nó. Không còn ham muốn dục lạc, không còn bám víu vào cuộc sống, không còn muốn tự bảo tồn — đây là phủ định Ý Chí (Verneinung des Willens), trạng thái mà Schopenhauer so sánh với niết bàn Phật giáo.
Điểm Hội Tụ Với Phật Giáo
Schopenhauer và Phật giáo hội tụ ở nhiều điểm quan trọng:
Bi quan học — cả hai đều khởi đầu từ sự thừa nhận rằng cuộc sống bình thường là đau khổ theo nghĩa cấu trúc, không phải chỉ là tai nạn có thể sửa chữa. Đây là điểm khác biệt với hầu hết triết học phương Tây vốn lạc quan về cuộc sống và tiến bộ.
Vô ngã — Schopenhauer lập luận rằng "tôi" cá nhân là ảo tưởng. Chỉ có một Ý Chí vũ trụ biểu hiện qua vô số cá nhân. Mỗi cá nhân là "Ý Chí nhìn thấy chính mình từ một điểm." Điều này gần với vô ngã Phật giáo dù cấu trúc siêu hình học khác.
Từ bi như nền tảng đạo đức — cả hai đều xem từ bi không phải là cảm xúc thứ cấp phát sinh từ quy tắc mà là sự nhận biết trực tiếp về sự liên kết giữa mọi chúng sinh. Đây là phản luận đối với đạo đức học Kant vốn dựa trên bổn phận và lý trí.
Thiền định và bình tĩnh — Schopenhauer đánh giá cao trạng thái tâm thức bình tĩnh không bị Ý Chí làm động — gần với samatha (định, bình tĩnh tâm thức) trong Phật giáo.
Sai Lầm Và Hiểu Lầm
Tuy nhiên, Schopenhauer hiểu Phật giáo không hoàn toàn chính xác — và những hiểu lầm này quan trọng về mặt triết học.
Sai lầm lớn nhất: Ý Chí là thực thể siêu hình học. Schopenhauer xem Ý Chí như là vật tự thân — thực tại tối hậu, cái đang thực sự tồn tại. Phật giáo không có khái niệm tương đương. Thực ra, một trong những điểm cốt lõi của Phật giáo — đặc biệt Madhyamaka — là không có thực thể nào tự tồn. Ngay cả "Ý Chí vũ trụ" cũng sẽ là một dạng svabhāva (bản tính tự tồn) mà Nagarjuna bác bỏ triệt để.
Phủ định Ý Chí của Schopenhauer (Verneinung des Willens) nghe như niết bàn nhưng thực ra khác cấu trúc. Niết bàn không phải là "phủ định" cái gì đó đang thực sự tồn tại — đó là thấy rõ rằng những gì chúng ta tưởng là "bản tính tự tồn" của mọi thứ thực ra là không có. Không có Ý Chí để phủ định; chỉ có vô minh về bản chất của mọi hiện tượng cần được xua tan.
Sai lầm thứ hai: Bi quan chủ nghĩa tuyệt đối. Schopenhauer nói cuộc sống luôn là khổ đau — điều tốt nhất là không sinh ra. Phật giáo không bi quan theo nghĩa này. Đức Phật nói "cuộc sống có dukkha" — không phải "cuộc sống chỉ là dukkha." Bốn Sự Thật Cao Quý bao gồm cả Sự Thật thứ Ba (dukkha nirodha — sự chấm dứt của khổ đau là có thể) và Sự Thật thứ Tư (con đường). Đây không phải là bi quan chủ nghĩa mà là chủ nghĩa thực dụng giải thoát.
Di Sản: Từ Schopenhauer Đến Phật Giáo Hiện Đại
Mặc dù những sai lầm này, ảnh hưởng của Schopenhauer trong việc đưa Phật giáo vào tư tưởng phương Tây là không thể phủ nhận. Nietzsche (học trò của Schopenhauer trước khi phản lại ông), Wagner, Tolstoy, Freud — tất cả đều bị ảnh hưởng bởi ông, và qua ông, tiếp xúc với tư tưởng Phật giáo.
Freud's libido — lực lượng tình dục vô thức thôi thúc hành vi — mang dấu ấn rõ ràng của Ý Chí Schopenhauer, và xa hơn nữa, của cấu trúc vô minh-tanha Phật giáo. Phân tâm học, theo một nghĩa nào đó, là một phiên bản thế tục hóa của chẩn đoán Phật giáo về khổ đau tâm lý — dù không có con đường giải thoát tương đương.
Kết Luận
Schopenhauer là người phương Tây đầu tiên không chỉ đọc về Phật giáo mà thực sự triết học với nó — sử dụng Phật giáo như là cơ sở và tiêu chuẩn để đánh giá truyền thống của chính mình. Điều này, đối với thế kỷ XIX, là một bước nhảy tri thức khổng lồ.
Những hội tụ giữa Ý Chí và vô minh-tanha, giữa phủ định Ý Chí và niết bàn, giữa Mitleid và karuṇā là thực và sâu sắc. Nhưng Schopenhauer cuối cùng vẫn là một triết gia phương Tây: ông không thể thoát khỏi cái bẫy của "thực thể siêu hình học" — cần phải có cái gì đó đang thực sự tồn tại và đang bị phủ định.
Phật giáo, đặc biệt Madhyamaka, không cần thực thể ấy. Sự giải phóng không phải là phủ định Ý Chí mà là nhận ra rằng câu hỏi "có gì đang tự tồn không?" là câu hỏi sai từ đầu.