Hai Dị Giáo Lớn
Năm 1656, hội đường Do Thái ở Amsterdam đã khai trừ Baruch Spinoza bằng một trong những sắc lệnh herem (trục xuất) khắc nghiệt nhất trong lịch sử cộng đồng Do Thái: "Những ý kiến kinh khủng và lệch lạc... những hành vi ghê tởm." Không ai trong cộng đồng được phép tiếp xúc với ông trong vòng bốn feet. Spinoza chưa đầy hai mươi tư tuổi.
Tội của ông? Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng trở nên rõ ràng: Spinoza không tin vào một Thiên Chúa nhân cách, can thiệp vào lịch sử, thưởng phạt tội nhân và ban thưởng cho người lành. Với ông, "Thiên Chúa" và "Tự Nhiên" là một. Deus sive Natura — Chúa hay Tự Nhiên — không phải là hai thực thể khác nhau mà là cùng một thực tại vô hạn được nhìn từ hai góc độ.
Khoảng mười thế kỷ trước, các học giả Phật giáo Ấn Độ cũng phát triển một hệ thống mà đối với nhiều người trong truyền thống thần giáo thì nghe như "vô thần": khái niệm Dharmakāya — Pháp Thân — thực tại tối hậu không phải là một vị Chúa nhân cách mà là "bản chất của Pháp" (dharmatā), nền tảng không thể phân chia của toàn bộ hiện tượng.
Cuộc gặp gỡ giữa Spinoza và Pháp Thân không phải là sự trùng hợp — đây là hai truyền thống tư tưởng độc lập, tách biệt nhau bởi nhiều thế kỷ và hàng ngàn dặm, đang chật vật với cùng một câu hỏi: thực tại tối hậu là gì, và con người có liên hệ với nó như thế nào?
Deus Sive Natura: Nhất Thể Vô Hạn
Spinoza xây dựng hệ thống siêu hình học của mình theo phong cách hình học Euclid — định nghĩa, tiên đề, mệnh đề, chứng minh — trong tác phẩm Ethica Ordine Geometrico Demonstrata (Đạo Đức Học Được Trình Bày Theo Thứ Tự Hình Học, 1677).
Điểm khởi đầu là định nghĩa về Thực Thể (substantia): "cái tồn tại trong bản thân và được hiểu qua bản thân." Spinoza lập luận rằng chỉ có thể có một Thực Thể duy nhất vô hạn, vì nếu có hai thực thể riêng biệt, chúng phải giới hạn lẫn nhau, mà điều đó mâu thuẫn với định nghĩa về vô hạn. Thực Thể duy nhất này có vô số thuộc tính (attributa), trong đó con người chỉ biết được hai: Tư Duy (Cogitatio) và Quảng Diên (Extensio).
Tất cả mọi thứ tồn tại — mọi người, mọi vật, mọi ý tưởng, mọi sự kiện — là dạng thức (modi) của Thực Thể vô hạn duy nhất ấy. Không có gì tồn tại ngoài Thiên Chúa-Tự Nhiên; mọi thứ đều là Thiên Chúa-Tự Nhiên đang tự biểu hiện. Như Spinoza viết trong Thư 43: "Mọi thứ, tôi nói, đều ở trong Thiên Chúa, và mọi thứ xảy ra đều xảy ra chỉ qua các luật của bản chất vô hạn của Thiên Chúa."
Điều này nghe giống một loại 汎神論 (phiếm thần luận) — mọi thứ đều là Chúa — và thực ra đó là đặc điểm chính xác của tư tưởng Spinoza. Nhưng đây không phải là loại phiếm thần lãng mạn thô sơ; đây là một hệ thống nghiêm ngặt về mặt logic với những hệ quả đáng kinh ngạc.
Dharmakāya: Thân Pháp Vô Hạn
Trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt truyền thống Yogācāra và Madhyamaka, học thuyết Tam Thân Phật (Trikāya) phân biệt ba "thân" hay ba phương diện của Phật quả. Nirmāṇakāya là hóa thân — Phật Thích Ca lịch sử, người sống ở Ấn Độ thế kỷ V-IV TCN. Saṃbhogakāya là báo thân — thân hưởng thụ của Phật trong cõi Tịnh Độ và thiên giới. Dharmakāya là pháp thân — thân của Pháp, thực tại tối hậu tự thân, Phật tính như là nền tảng của tất cả.
Dharmakāya không phải là một vị Phật đặc biệt nào tồn tại ở một nơi nào đó. Đây là thực tại như-nó-là (tathatā, Chân Như), bản chất không sinh không diệt của mọi hiện tượng. Một số truyền thống mô tả nó là "khoảng không vô hạn" (ākāśa); truyền thống Huayan gọi nó là dharmadhātu — pháp giới, lãnh thổ của Pháp nơi mọi hiện tượng liên kết với nhau theo cách không thể phân chia.
Giống như Thực Thể của Spinoza, Dharmakāya là nền tảng của tất cả mà không thể đồng hóa với bất kỳ thứ gì đặc thù. Mọi hiện tượng đều là "dạng thức" của Dharmakāya — chúng khởi sinh từ Chân Như và trở về Chân Như — nhưng Chân Như tự nó không phải là bất kỳ hiện tượng cụ thể nào.
Điểm Hội Tụ: Nhất Nguyên Không Nhân Cách
Điểm hội tụ rõ ràng nhất: cả hai đều từ chối Thiên Chúa nhân cách. Thần của Spinoza không nghe lời cầu nguyện, không thưởng phạt đức hạnh hay tội lỗi, không can thiệp vào lịch sử. "Thiên Chúa không yêu thương hay ghét bỏ ai cả" — câu này trong Ethica từng gây kinh hoàng cho người đương thời. Pháp Thân trong Phật giáo cũng không phải là một nhân cách có thể được xoa dịu bằng hy sinh hay cầu nguyện. Các Bồ Tát có thể lắng nghe và giúp đỡ — nhưng Dharmakāya tự nó thì vô tư, vượt trên thiện ác theo nghĩa nhân cách.
Thứ hai, cả hai đều là nhất nguyên luận — chỉ có một thực tại tối hậu, và mọi thứ đều là biểu hiện của nó. Sự đa dạng của thế giới hiện tượng không phủ nhận sự thống nhất nền tảng này; nó là cách mà sự thống nhất ấy tự biểu hiện. Spinoza: mọi dạng thức là Thực Thể đang biểu hiện. Phật giáo: mọi hiện tượng là Chân Như đang hiển lộ (māyopama — như huyễn).
Thứ ba, cả hai đều dẫn đến đạo đức dựa trên sự hiểu biết hơn là tuân lệnh. Trong Ethica, đức hạnh không phải là tuân thủ mệnh lệnh thần linh mà là sống phù hợp với bản chất của mình, tức là hiểu bản thân như là một phần của Thiên Chúa-Tự Nhiên. Trong Phật giáo, đức hạnh phát sinh từ trí tuệ nhận ra vô ngã và tương duyên — không phải từ nỗi sợ địa ngục hay hy vọng thiên đàng.
Conatus và Tanha: Hai Mặt Của Cùng Vấn Đề?
Một trong những khái niệm thú vị nhất của Spinoza là conatus — xu hướng bẩm sinh của mọi thứ để duy trì sự tồn tại của chính mình. "Mỗi thứ, trong chừng mực nó có thể, cố gắng tồn tại trong hiện hữu của chính nó." Con người, với tư cách là dạng thức của Thực Thể vô hạn, cũng có conatus — nhưng conatus của con người biểu hiện như là khát vọng (appetitus) hay ham muốn (cupiditas).
Phật giáo mô tả tanha — tham ái, khát vọng, bám víu — như là nguyên nhân gốc rễ của khổ đau. Tanha không chỉ là ham muốn dục lạc; đó là xu hướng căn bản của tâm thức để bám chấp vào mọi thứ — khoái lạc, quan niệm, bản sắc, thậm chí quan niệm về bản thân sẽ giải thoát.
Điểm thú vị: Spinoza xem conatus không phải là vấn đề mà là bản chất của tồn tại — nó là Thiên Chúa-Tự Nhiên đang biểu hiện qua mỗi thứ. Phật giáo xem tanha là nguyên nhân của khổ đau cần được buông bỏ. Tuy nhiên, cả hai đều nhận ra rằng con người thường không thấy conatus hay tanha của mình một cách rõ ràng — thay vào đó, họ bị dẫn dắt bởi cảm xúc và ảo tưởng.
Spinoza gọi trạng thái không tự do này là nô lệ vào cảm xúc (servitudo) và đề xuất con đường thoát là amor intellectualis Dei — tình yêu trí tuệ đối với Thiên Chúa, tức là hiểu mình và thế giới như là biểu hiện của Thực Thể vô hạn. Phật giáo đề xuất paññā (trí tuệ) — thấy rõ bản chất vô ngã và tương duyên của mọi thứ.
Beatitudo và Nirvana: Hai Hình Thức Giải Phóng
Beatitudo — Hạnh Phúc Tối Thượng hay Phúc Lạc — là trạng thái cuối cùng trong Ethica của Spinoza. Đây là kết quả của việc hiểu mình là một phần của Thiên Chúa-Tự Nhiên và sống từ sự hiểu biết ấy. Không phải niềm vui thỏa mãn dục vọng — đó là sự bình tĩnh sâu xa (acquiescentia in se ipso) phát sinh khi ta không còn bị cảm xúc kiểm soát mà sống từ lý trí và hiểu biết.
Niết Bàn (nirvāṇa) trong Phật giáo cũng không phải là cái chết hay hư vô — đó là tắt ngủm của ngọn lửa tham, sân, si, dẫn đến một trạng thái tự do và bình tĩnh không thể diễn tả hoàn toàn bằng khái niệm thông thường.
Cả hai đều mô tả trạng thái cuối cùng như là sự tự do khỏi bị cảm xúc và vô minh kiểm soát, không phải như là sự hủy diệt của cá nhân mà như là một cách hiện hữu khác — không còn bị chia rẽ bởi sợ hãi, tham ái, ảo tưởng về sự cô lập.
Khác Biệt Căn Bản
Tuy nhiên, có những khác biệt quan trọng. Spinoza là triết gia tất định luận hoàn toàn: mọi thứ xảy ra là tất yếu theo bản chất của Thực Thể vô hạn. Không có ngẫu nhiên, không có tự do ý chí theo nghĩa thông thường. Phật giáo, dù nhấn mạnh nhân duyên, không phủ nhận khả năng thay đổi qua thực hành — thực ra, toàn bộ con đường giải thoát giả định rằng tâm thức có thể được chuyển hóa.
Hơn nữa, Spinoza không đề xuất thực hành thiền định hay bất kỳ hình thức tu tập thân thể nào. Con đường của ông là hiểu biết trí tuệ. Phật giáo, dù cũng đánh giá cao trí tuệ, nhấn mạnh rằng trí tuệ đích thực phải được thể hiện qua thiền định, hành vi, và chuyển hóa toàn bộ cách tồn tại.
Kết Luận
Spinoza và Dharmakāya Phật giáo đại diện cho hai trong số những nỗ lực triết học sâu sắc nhất để tư duy về thực tại tối hậu mà không rơi vào thần học nhân cách hay thuyết hư vô. Cả hai thấy thực tại như là một tổng thể không thể phân chia nơi mọi hiện tượng là biểu hiện; cả hai xem sự giải phóng con người là kết quả của việc nhận ra mình là một phần của tổng thể ấy.
Sự hội tụ này, giữa một nhà toán học-thấu kính người Hà Lan thế kỷ XVII và các học giả Phật giáo Ấn Độ-Trung Quốc từ hàng thế kỷ trước, gợi ý rằng có điều gì đó trong bản chất của tư duy triết học nghiêm túc, khi được đẩy đến giới hạn, sẽ hướng đến cùng một nhận thức: thực tại là một, và mọi sự chia rẽ đều là mặt nạ của sự thống nhất ấy.