Phật Giáo Nhật Bản - Các Tông Phái Nổi Tiếng
Nhật Bản có hệ thống tông phái Phật giáo phong phú và đa dạng nhất thế giới. Từ khi Phật giáo du nhập thế kỷ 6 đến nay, hơn 15 tông phái lớn nhỏ đã hình thành và phát triển, mỗi tông phái có học thuyết, thực hành và văn hóa riêng.
Phật Giáo Đến Nhật Bản (Thế Kỷ 6)
Phật giáo chính thức đến Nhật Bản từ vương quốc Baekje (Triều Tiên) năm 538 hay 552 (tùy nguồn tư liệu), khi vua Baekje gửi tượng Phật, kinh điển và tu sĩ đến Nhật.
Thái tử Thánh Đức (Shōtoku Taishi, 574-622) là nhân vật quan trọng nhất trong việc thiết lập Phật giáo tại Nhật. Ông viết Hiến pháp 17 điều với Phật giáo là nền tảng, xây dựng Tứ Thiên Vương Tự (Shitennōji) và nhiều chùa khác, viết chú giải về ba kinh quan trọng.
Thời Nara (710-794) - Sáu Tông Phái Đầu Tiên
Tại thủ đô Nara, sáu tông phái được thiết lập:
- Sanron (Tam Luận): Dựa trên Trung Quán của Long Thụ
- Jōjitsu (Thành Thật): Phụ thuộc Sanron, nghiên cứu luận Satyasiddhi
- Kusha (Câu Xá): Nghiên cứu luận Câu Xá của Thế Thân
- Kegon (Hoa Nghiêm): Dựa trên Kinh Hoa Nghiêm, chùa Tōdaiji là trung tâm
- Ritsu (Luật): Tập trung vào giới luật nghiêm mật
- Hossō (Pháp Tướng): Duy Thức học
Thời Heian (794-1185) - Thiên Thai và Chân Ngôn
Tendai - Thiên Thai (805)
Saicho (Dengyō Daishi, 767-822) lập Tendai tại núi Hiei sau khi học từ Trung Quốc. Kinh Pháp Hoa là kinh điển trung tâm. Nhiều tông phái sau này phát xuất từ Thiên Thai.
Shingon - Chân Ngôn (806)
Kūkai (Kōbō Daishi, 774-835) lập Shingon tại Kōyasan sau khi học Mật tông tại Trung Quốc. Là hệ thống Mật tông hoàn chỉnh nhất ngoài Tây Tạng.
Thời Kamakura (1185-1333) - Phật Giáo Đại Chúng
Đây là thời kỳ "Phật giáo dân chúng hóa" với nhiều tông phái mới:
Jōdo Shū - Tịnh Độ Tông (1175)
Hōnen (Pháp Nhiên, 1133-1212) thành lập dựa trên việc chuyên tâm niệm Phật A Di Đà. Phương pháp đơn giản: "Nam Mô A Di Đà Phật" (Namu Amida Butsu - Nembutsu).
Jōdo Shinshū - Tịnh Độ Chân Tông (1224)
Shinran (Thân Loan, 1173-1263), đệ tử của Hōnen, sáng lập Tịnh Độ Chân Tông - tông phái lớn nhất Nhật Bản hiện nay. Nhấn mạnh vào "tha lực" hoàn toàn: không cần cố gắng cá nhân, chỉ cần tin tuyệt đối vào bổn nguyện của Phật A Di Đà.
Rinzai Zen (1191)
Eisai (1141-1215) mang Thiền Lâm Tế về Nhật. Sử dụng công án (kōan) trong thiền định. Có ảnh hưởng lớn đến văn hóa samurai và nghệ thuật trà đạo.
Sōtō Zen (1227)
Dōgen (Đạo Nguyên, 1200-1253) lập Thiền Tào Động. Nhấn mạnh "Chỉ Quản Đả Tọa" (Shikantaza - chỉ ngồi thiền). Tác phẩm Shōbōgenzō là kiệt tác triết học.
Nichiren Shū (1253)
Nichiren (1222-1282) lập tông Nichiren dựa trên Kinh Pháp Hoa và việc trì tụng Daimoku.
Thời Hiện Đại
Phật giáo Nhật Bản hiện đại chịu ảnh hưởng nhiều bởi thế tục hóa. Nhiều chùa hoạt động chủ yếu qua nghi lễ tang ma. Tuy nhiên các tổ chức như Soka Gakkai vẫn rất năng động và có hàng chục triệu thành viên.
Trà đạo, thư pháp, vườn thiền, ikebana (cắm hoa) - nhiều nghệ thuật Nhật Bản đều có nguồn gốc hoặc ảnh hưởng sâu sắc từ Phật giáo, đặc biệt là Thiền tông.