Sthaviravada - Nhánh Phật Giáo Cổ Nhất Và Theravada
Sthaviravada (Sanskrit: स्थविरवाद, Pāli: Theravāda) là một trong hai nhánh chính xuất hiện từ cuộc phân chia đầu tiên trong lịch sử Phật giáo, khoảng 100 năm sau khi Đức Phật Niết Bàn. Nhánh này là tổ tiên trực tiếp của Theravada hiện đại.
Đại Hội Kết Tập Thứ Hai và Sự Phân Chia
Khoảng 100 năm sau Niết Bàn của Đức Phật (khoảng 383 TCN), Đại Hội Kết Tập Thứ Hai được tổ chức tại Vaishali để giải quyết tranh chấp giới luật.
Tâm điểm tranh luận là Mười Điểm Giới Luật mà các tăng sĩ ở Vaishali thực hành nhưng phe bảo thủ cho là vi phạm Vinaya (giới luật):
- Mang muối trong sừng để dùng sau bữa ăn
- Ăn sau trưa khi mặt trời đổ bóng hai ngón tay
- Vào làng ăn lần thứ hai sau khi ăn xong ...
Phe bảo thủ (Sthaviravada - "Học thuyết của các Trưởng Lão") cho rằng tất cả mười điểm này đều vi phạm giới luật. Phe cải cách (Mahāsanghika - "Hội Chúng Lớn") bảo vệ chúng.
Sthaviravada Và Mahāsanghika
Cuộc tranh luận không giải quyết được và Phật giáo chia thành hai nhánh lớn:
Sthaviravada (Thượng Tọa Bộ):
- Bảo thủ về giới luật
- Nhấn mạnh tính toàn vẹn của Vinaya gốc
- Giữ nguyên các quy định của Đức Phật
- Sau này phân chia thành nhiều bộ phái nhỏ hơn
Mahāsanghika (Đại Chúng Bộ):
- Cởi mở hơn về giải thích giới luật
- Quan điểm "đại chúng" có thể tham gia
- Được xem là tiền thân của Đại Thừa
Từ Sthaviravada Đến Nhiều Bộ Phái
Sthaviravada không duy trì thống nhất - trong vài thế kỷ tiếp theo, nhánh này tiếp tục phân chia:
Khoảng thế kỷ 3 TCN, có 18 bộ phái (Nikāyas) - một số nguồn nói 20 hay nhiều hơn.
Một số bộ phái quan trọng từ Sthaviravada:
- Theravada: Còn tồn tại đến nay
- Sarvāstivāda: Phổ biến tại Trung Á và Trung Quốc
- Dharmaguptaka: Giới luật được dùng ở Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản đến nay
- Mūlasarvāstivāda: Giới luật được dùng ở Tây Tạng đến nay
Theravada - Người Sống Sót Duy Nhất
Trong số tất cả các bộ phái cổ đại, Theravada là bộ phái duy nhất còn tồn tại đầy đủ với Tam Tạng (Tipitaka) hoàn chỉnh bằng tiếng Pāli.
Theravada được truyền từ Ấn Độ đến Sri Lanka vào thế kỷ 3 TCN bởi nhà sư Mahinda (con trai Vua Asoka theo truyền thuyết). Từ Sri Lanka, Theravada lan sang:
- Myanmar (thế kỷ 5-11)
- Thái Lan (thế kỷ 11-13)
- Campuchia và Lào (thế kỷ 12-13)
Sự Khác Biệt Triết Học
Sthaviravada/Theravada và Mahāsanghika khác nhau không chỉ về giới luật mà còn về triết học:
Về Phật: Theravada xem Đức Phật là người đạt giác ngộ nhờ tu tập. Mahāsanghika (tiền thân Đại Thừa) xem Đức Phật là hiện thân của Pháp thân siêu việt.
Về A La Hán: Theravada coi A La Hán là mục tiêu tu tập. Mahāsanghika/Đại Thừa cho rằng A La Hán vẫn còn bất toàn, cần tiến đến Phật quả.
Về Tạng Kinh: Theravada giữ nghiêm ngặt Pāli Tipitaka. Đại Thừa bổ sung nhiều kinh mới.
Ý Nghĩa Lịch Sử
Sự phân chia Sthaviravada/Mahāsanghika không phải thất bại mà là sự phong phú hóa tự nhiên của Phật giáo qua thời gian - phản ánh sự thích nghi với nhiều văn hóa và nhu cầu khác nhau.
Cả hai nhánh đều trung thành với mục tiêu căn bản của Đức Phật: giảm khổ và đạt giải thoát.